pillage
/'pilidʤ/
Học thuậtThân thiện
The earthquake survivors were forced to pillage the deserted stores for food.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cướp bóc, sự cướp phá: Hành động lấy đi tài sản có giá trị một cách bạo lực và bất hợp pháp, thường xảy ra trong chiến tranh, bạo loạn hoặc thiên tai.
- Của cải cướp được: Những tài sản, hàng hóa bị lấy đi một cách bất hợp pháp thông qua hành động cướp bóc.
Ngoại động từ:
- Cướp bóc, cướp phá: Hành động dùng vũ lực để lấy đi tài sản, của cải một cách bất hợp pháp, thường gây ra sự tàn phá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient city was left in ruins after the pillage. (Thành phố cổ đại bị bỏ lại trong đống đổ nát sau cuộc cướp phá.)
- The invaders took their pillage back to their ships. (Những kẻ xâm lược mang chiến lợi phẩm cướp được về tàu của họ.)
Động từ:
- The conquering army proceeded to pillage the village. (Đội quân xâm lược tiến hành cướp phá ngôi làng.)
- During the chaos, some people tried to pillage the abandoned stores. (Trong hỗn loạn, một số người đã cố gắng cướp phá các cửa hàng bị bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be given over to pillage": bị phó mặc cho sự cướp bóc.
- After the surrender, the town was given over to pillage for three days. (Sau khi đầu hàng, thị trấn bị phó mặc cho sự cướp bóc trong ba ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Pillager (n): kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.
- The pillagers took everything of value. (Những kẻ cướp phá đã lấy đi mọi thứ có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Plunder (sự cướp bóc, của cải cướp được), Loot (sự cướp bóc, chiến lợi phẩm), Sacking (sự cướp phá).
- Động từ: Plunder (cướp bóc), Loot (cướp bóc), Ransack (lục soát, cướp phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào)
The earthquake survivors were forced to pillage the deserted stores for food.
danh từ
- sự cướp bóc, sự cướp phá
ngoại động từ
- cướp bóc, cướp phá