ransack

/'rænsæk/
Học thuật
Thân thiện
ransack

The burglars ransack the house looking for valuables.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lục soát, lục lọi một cách kỹ lưỡng thường gây hỗn độn: Hành động tìm kiếm thứ đó bằng cách xáo trộn, di chuyển mọi thứ một cách bừa bãi.
    • Cướp phá, cướp bóc: Hành động lấy đi tài sản một cách bạo lực hoặc phi pháp từ một nơi, thường trong chiến tranh, thảm họa hoặc cuộc bạo loạn.
dụ sử dụng
  • Động từ (lục soát):

    • The thief ransacked the office, looking for the safe. (Tên trộm lục soát văn phòng để tìm két sắt.)
    • I had to ransack my entire suitcase to find my passport. (Tôi phải lục lọi toàn bộ vali để tìm hộ chiếu.)
  • Động từ (cướp phá):

    • The invading army ransacked the village and took all the food. (Quân đội xâm lược cướp phá ngôi làng lấy hết lương thực.)
    • After the hurricane, some people ransacked the abandoned stores. (Sau cơn bão, một số người đã cướp phá các cửa hàng bị bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ransack one's memory/brains": vắt óc suy nghĩ, cố gắng hết sức để nhớ lại hoặc nghĩ ra điều đó.
    • She ransacked her memory for the man's name but couldn't recall it. ( ấy vắt óc để nhớ tên người đàn ông đó nhưng không thể nhớ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ransacking (danh từ): hành động lục soát hoặc cướp phá.
    • The ransacking of the museum was a great loss to history. (Việc cướp phá bảo tàng một tổn thất lớn đối với lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Lục soát, lục lọi: Comb through, rummage through, search thoroughly.
  • Cướp phá: Loot, plunder, pillage, sack.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ransack")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ransack")

ransack

The burglars ransack the house looking for valuables.

ngoại động từ
  1. lục soát, lục lọi
    • to ransack a drawer
      lục soát ngăn kéo
    • to ransack one's brains
      nặn óc, vắt óc suy nghĩ
  2. cướp phá