reave

/ri:v/
Học thuật
Thân thiện
reave

The earthquake survivors reave supplies from the abandoned supermarket.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cướp bóc, cướp đoạt, tước đoạt: Hành động lấy đi một cách bạo lực, cưỡng đoạt, thường trong chiến tranh hoặc xung đột.
    • Tàn phá, làm trụi trơ: Hành động phá hủy hoặc lấy đi hoàn toàn, để lại thứ đó trống rỗng hoặc trơ trụi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The invaders came to reave the village of its treasures. (Những kẻ xâm lược đến để cướp bóc kho báu của ngôi làng.)
    • The storm reft the trees of their branches. (Cơn bão đã làm trụi hết cành cây.)
    • He was reft of all hope. (Anh ta đã bị tước đoạt hết hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reave someone of something": tước đoạt của ai đó thứ .
    • The illness reft him of his strength. (Căn bệnh đã tước đoạt sức lực của anh ta.)
  • "reft of": (tính từ) bị lấy mất, bị tước đoạt, trơ trụi.
    • A landscape reft of life. (Một cảnh quan trơ trụi sự sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Reft (quá khứ phân từ của 'reave'): thường được dùng như tính từ để miêu tả trạng thái bị tước đoạt hoặc trơ trụi.
    • A heart reft by sorrow. (Một trái tim tan nát đau buồn.)
  • Bereave (động từ): tước đoạt (thường dùng cho người thân, hy vọng), làm cho mất mát. Đây một từ liên hệ chặt chẽ vẫn còn được dùng phổ biến hơn 'reave'.
    • She was bereaved of her husband. ( ấy bị mất chồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plunder: cướp bóc, cướp phá.
  • Pillage: cướp phá (thường trong chiến tranh).
  • Deprive: tước đoạt, lấy đi.
  • Strip: lột sạch, tước đoạt.
Lưu ý
  • "Reave" một từ cổ (từ cổ, nghĩa cổ) thơ ca, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. Từ đồng nghĩa "bereave" các từ như "plunder" hay "deprive" được dùng phổ biến hơn.
  • Dạng quá khứ quá khứ phân từ phổ biến "reft", mặc dù đôi khi có thể gặp "reaved".
reave

The earthquake survivors reave supplies from the abandoned supermarket.

ngoại động từ reft /reft/
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
  2. cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
    • trees reft of leaves
      những cây trụi hết