rive
/raiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Ngoại động từ):
- Chẻ ra, bổ ra, tách ra bằng lực mạnh: Hành động dùng sức mạnh để tách, chẻ hoặc xé một vật thể rắn (thường là gỗ, đá) thành các phần.
- Xé nát, làm tan nát (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả cảm xúc đau buồn, đau khổ dữ dội đến mức như làm tan nát tâm can.
Động từ (Nội động từ):
- Bị chẻ ra, bị nứt toác ra: Trạng thái của một vật bị tách ra, nứt ra do tác động của lực hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The lightning rived the old oak tree in half. (Tia sét chẻ đôi cây sồi già.)
- He used a wedge to rive the log into planks. (Anh ta dùng một cái nêm để bổ khúc gỗ thành ván.)
- A country riven by civil war. (Một đất nước bị xé nát bởi nội chiến.)
Nội động từ:
- The granite rock rived under immense pressure. (Tảng đá granit nứt toác ra dưới áp lực khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be riven with/by something": Bị chia rẽ sâu sắc hoặc bị tàn phá bởi điều gì đó (thường là mâu thuẫn, xung đột, hoặc cảm xúc tiêu cực).
- The political party was riven with internal strife. (Đảng chính trị đó bị chia rẽ bởi mâu thuẫn nội bộ.)
- Her heart was riven with sorrow. (Trái tim cô ấy tan nát vì đau buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Riven (Phân từ quá khứ/ Tính từ): Đã bị chẻ, bị xé; ở trong tình trạng bị chia rẽ, rạn nứt.
- A riven society. (Một xã hội bị chia rẽ.)
- Rived (Phân từ quá khứ ít phổ biến hơn): Đã bị chẻ, bị tách.
Từ đồng nghĩa
- Cleave: Chẻ, bổ (nhấn mạnh hành động tách đôi).
- Split: Chẻ, tách, chia rẽ.
- Tear apart: Xé toạc ra (dùng cho cả vật chất lẫn nghĩa bóng).
- Rend (văn chương): Xé, làm rách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rive off/away/from: Tách ra, chẻ ra khỏi một vật thể chính.
- The carpenter rived off a thin strip of wood. (Người thợ mộc chẻ tách ra một thanh gỗ mỏng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "rive" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Cách diễn đạt nâng cao "to be riven with/by" thường được sử dụng thay thế.)
ngoại động từ rived /raivd/, riven /'rivən/
- ((thường) + off, away, from) chẻ ra, xé nát
- heart riven with grief(nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan
nội động từ
- bị chẻ ra, nứt toác ra