rave

/reiv/
Học thuật
Thân thiện
rave

The music critic wrote a rave for the new album.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bài đánh giá, bình luận nhiệt thành, ca ngợi: Một bài phê bình hoặc nhận xét thể hiện sự nhiệt tình khen ngợi quá mức về một điều đó.
    • Bữa tiệc khiêu vũ kéo dài cả đêm: Một bữa tiệc lớn, thường kéo dài suốt đêm, nơi mọi người nhảy múa theo nhạc điện tử sôi động.
  2. Động từ:

    • Nói một cách say sưa, nhiệt thành (thường khen ngợi): Thể hiện sự nhiệt tình quá mức về một điều đó, thường để khen ngợi.
    • Nói ầm ĩ, nói một cách kích động hoặc dữ dội: Nói lớn tiếng, lộn xộn, thường trong trạng thái phấn khích, tức giận hoặc mất kiểm soát.
    • Tham dự một bữa tiệc khiêu vũ (rave) cả đêm: Tham gia vào một bữa tiệc nhảy lớn với nhạc điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The new play received raves from the critics. (Vở kịch mới nhận được những lời đánh giá nhiệt thành từ các nhà phê bình.)
    • They went to an all-night rave in the city. (Họ đã đến một bữa tiệc nhảy cả đêm trong thành phố.)
  • Động từ:

    • She raved about the delicious food at the new restaurant. ( ấy đã khen ngợi say sưa về đồ ăn ngon tại nhà hàng mới.)
    • The patient was raving with a high fever. (Bệnh nhân đang nói sảng sốt cao.)
    • He raved against the unfair decision. (Anh ta đã lớn tiếng phản đối quyết định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rave over something/someone": Phấn khích, mẩn một cách quá mức về điều /ai đó.

    • The fans raved over the band's performance. (Người hâm mộ đã phát cuồng màn trình diễn của ban nhạc.)
  • "in a rave": Trong trạng thái phấn khích, say mê.

    • She was in a rave about her upcoming trip. ( ấy đang trong trạng thái phấn khích về chuyến đi sắp tới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Raver (n): Người thường xuyên tham dự các bữa tiệc rave; người nói sảng hoặc nói một cách cuồng nhiệt.
  • Raving (adj): Rất tuyệt vời, xuất sắc (trong lời khen); hoặc (dùng trước danh từ) điên cuồng, mất trí.
    • He's a raving genius. (Anh ta một thiên tài điên cuồng.)
    • She's not a raving beauty, but she has a lovely smile. ( ấy không phải một mỹ nhân nghiêng nước nghiêng thành, nhưng ấy nụ cười đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bài đánh giá): Rhapsody (bài tán dương), glowing review (bài đánh giá tích cực).
  • Danh từ (bữa tiệc): Dance party (tiệc khiêu vũ), all-nighter (bữa tiệc thâu đêm).
  • Động từ (khen ngợi): Gush (nói tràn đầy cảm xúc), enthuse (tỏ ra nhiệt tình).
  • Động từ (nói dữ dội): Rant (càu nhàu, nói giận dữ), rage (giận dữ, nổi điên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rave on: Tiếp tục nói một cách say sưa hoặc kích động.

    • He raved on about his favorite football team for an hour. (Anh ta đã nói say sưa về đội bóng yêu thích của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
  • Rave about/over: (Đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Stark raving mad: Hoàn toàn điên cuồng, mất trí.

    • The pressure made him go stark raving mad. (Áp lực khiến anh ta trở nên hoàn toàn điên cuồng.)
  • Rave review: Bài đánh giá, phê bình rất tích cực nhiệt thành.

    • The film opened to rave reviews. (Bộ phim ra mắt nhận được những bài đánh giá xuất sắc.)
rave

The music critic wrote a rave for the new album.

danh từ
  1. song chắn (thùng xe chở hàng)
  2. (số nhiều) khung chắn nối thêm (vào thùng xe ngựa, xe bò để chở được nhiều hàng hơn)
danh từ
  1. tiếng gầm (của biển động); tiếng rít (của gió)
  2. (từ lóng) bài bình phẩm ca ngợi (phim, sách...)
  3. (từ lóng) sự (ai) như điếu đổ
động từ
  1. nói sảng, mê sảng (người bệnh)
  2. nói say sưa; nói như điên như dại
    • to rave with anger
      nói giận dữ
    • to rave one's grief
      kể lể như điên như dại những nỗi sầu khổ của mình
    • to rave oneself hoarse
      nói đến khàn cả tiếng
    • to rave about something
      nói một cách say sưa về cái
  3. nổi giận, nổi điên, nổi xung
    • to rave at (against) someone
      nổi xung lên với ai
    • to rave agianst one's fate
      nguyền rủa số phận
    • to rave and storm
      nổi cơn lôi đình, nổi cơn tam bành
  4. nổi sóng dữ dội (biển); thổi mạnh dữ dội, rít lên (gió)
    • the wind is raving
      gió gào rít lên
    • the storm raves itself out
      cơn bâo đã lắng xuống