cleave

/kli:v/
Học thuật
Thân thiện
cleave

The lumberjack cleaves the log with a heavy axe.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chẻ, bổ, tách ra: Hành động dùng lực để chia một vật thể (thường gỗ, đá) thành hai hoặc nhiều phần bằng một nhát cắt mạnh mẽ, sắc bén.
    • Rẽ qua, xuyên qua: Hành động di chuyển mạnh mẽ xuyên qua một thứ đó (như nước, đám đông) khiến phải tách ra.
    • Dính chặt, gắn bó, trung thành: (Dùng với giới từ 'to') Hành động gắn bó chặt chẽ, không rời xa về mặt thể chất hoặc lòng trung thành với một người, tổ chức, hoặc nguyên tắc.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chẻ, bổ):
    • The lumberjack will cleave the log with his axe. (Người tiều phu sẽ bổ khúc gỗ bằng rìu của mình.)
    • Lightning cleaved the old tree in two. (Tia sét đã chẻ đôi cây cổ thụ.)
  • Động từ (nghĩa rẽ qua):
    • The ship cleaved through the waves. (Con tàu rẽ sóng tiến lên.)
    • He cleaved a path through the dense jungle. (Anh ấy rẽ một lối đi xuyên qua khu rừng rậm rạp.)
  • Động từ (nghĩa dính chặt, trung thành - đi với 'to'):
    • She cleaved to her beliefs despite the criticism. ( ấy vẫn bám chặt vào niềm tin của mình bất chấp sự chỉ trích.)
    • The wet shirt cleaved to his skin. (Chiếc áo sơ mi ướt dính chặt vào da anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cleave to one's principles": kiên định, bám chặt vào các nguyên tắc của bản thân.
    • Throughout the debate, he cleaved to his principles. (Xuyên suốt cuộc tranh luận, anh ấy vẫn kiên định với các nguyên tắc của mình.)
  • "a cloven hoof": móng chẻ (đặc điểm của các loài vật như , cừu, quỷ trong thần thoại).
    • The goat has a cloven hoof. (Con móng chẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleft (adj, quá khứ phân từ): bị nứt, bị chẻ.
    • He has a cleft chin. (Anh ấy cằm chẻ.)
  • Cleaver (n): dao phay lớn (dùng để chặt thịt, xương).
    • The butcher uses a cleaver. (Người bán thịt dùng một con dao phay.)
Từ đồng nghĩa
  • Split, chop, hew: chẻ, bổ, chặt.
  • Cut through, plough through: xuyên qua, rẽ qua.
  • Adhere, cling, stick: dính chặt, bám vào.
  • Remain faithful, be loyal: trung thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cleave to: (như đã định nghĩa) dính chặt vào, trung thành với.
    • The community cleaves to its ancient traditions. (Cộng đồng này vẫn gắn bó với những truyền thống cổ xưa của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To show the cloven hoof": (nghĩa bóng) lộ bản chất xấu xa, độc ác (xuất phát từ hình ảnh con quỷ móng chẻ).
    • He seemed kind at first, but eventually showed the cloven hoof. (Ban đầu anh ta có vẻ tử tế, nhưng cuối cùng đã lộ bản chất xấu xa.)
cleave

The lumberjack cleaves the log with a heavy axe.

ngoại động từ clove, cleft, cleft, cloven
  1. chẻ, bổ
    • to cleave a block of wood in two
      bổ đôi khúc gỗ
  2. rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông)
    • to cleave the waves
      rẽ sóng
    • to cleave [one's way through] the crowd
      rẽ đám đông
  3. chia ra, tách ra
nội động từ
  1. chẻ, bổ, tách ra
    • this wood cleaves easily
      củi này để chẻ

Idioms

  • to show the cloven hoof
    (xem) hoof
nội động từ clave, cleaved, cleaved
  1. (+ to) trung thành với
    • to cleave to the party
      trung thành với đảng
    • to cleave to principles
      trung thành với nguyên tắc
  2. cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy

Từ gần giống

Từ chứa "cleave"

Từ có nhắc đến "cleave"