drive
/draiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đi chơi bằng xe: Chỉ một chuyến đi ngắn bằng ô tô, thường để giải trí hoặc thư giãn.
- Đường lái xe vào nhà: Đường riêng dẫn từ đường công cộng vào nhà hoặc gara, thường trong khuôn viên một tòa nhà.
- Sự nỗ lực, nghị lực: Chỉ sức mạnh tinh thần, sự quyết tâm và năng lượng mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.
- Đợt vận động, chiến dịch: Một loạt các hoạt động có tổ chức nhằm đạt được một mục đích cụ thể.
- Cú đánh mạnh (trong thể thao): Trong các môn như tennis, golf, cầu lông, chỉ một cú đánh mạnh và thường thẳng.
- Ổ đĩa (máy tính): Thiết bị lưu trữ hoặc đọc dữ liệu trên máy tính.
Động từ:
- Lái (xe): Hành động điều khiển, vận hành một phương tiện như ô tô.
- Đuổi, dồn, lùa: Buộc ai đó hoặc con vật di chuyển theo một hướng nhất định, thường bằng áp lực hoặc đe dọa.
- Bắt buộc, khiến cho: Gây ra một trạng thái cảm xúc hoặc hành động cụ thể ở người khác.
- Cung cấp năng lượng, làm cho chạy: Cung cấp lực hoặc năng lượng để một máy móc hoạt động.
- Đóng (đinh): Dùng búa đóng một vật như đinh sâu vào một bề mặt.
- Hướng tới, nhắm vào: Có ý định hoặc mục đích cụ thể trong lời nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We went for a drive in the countryside. (Chúng tôi đã đi một chuyến dạo chơi bằng xe ở vùng nông thôn.)
- She has the drive to succeed. (Cô ấy có nghị lực để thành công.)
- The company launched a drive to recruit new talent. (Công ty đã phát động một chiến dịch tuyển dụng nhân tài mới.)
- He has a powerful drive in tennis. (Anh ấy có cú đánh rất mạnh trong quần vợt.)
Động từ:
- Can you drive a car? (Bạn có biết lái xe hơi không?)
- The shepherd drove the sheep into the pen. (Người chăn cừu lùa đàn cừu vào chuồng.)
- The noise is driving me crazy. (Tiếng ồn đang khiến tôi phát điên lên.)
- This engine is driven by electricity. (Động cơ này được cung cấp năng lượng bằng điện.)
- He drove the nail into the wall. (Anh ta đóng cái đinh vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drive a hard bargain": Mặc cả rất kỹ, đòi hỏi điều kiện có lợi nhất cho mình.
- Be careful when negotiating with him; he drives a hard bargain. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta mặc cả rất kỹ.)
"to drive the point home": Nhấn mạnh, làm cho một luận điểm trở nên rõ ràng và thuyết phục.
- She used statistics to drive her point home. (Cô ấy dùng số liệu thống kê để nhấn mạnh luận điểm của mình.)
"What are you driving at?": Bạn đang ám chỉ/định nói điều gì vậy? (Dùng để hỏi về ý định thực sự đằng sau lời nói của ai đó).
Biến thể và từ gần giống
- Driver (n): Người lái xe; phần mềm điều khiển (máy tính).
- Driving (adj/gerund): Liên quan đến việc lái xe; mạnh mẽ, có sức thuyết phục (ví dụ: - động lực thúc đẩy).
- Driven (adj/pp): Bị thúc đẩy bởi; có tính cách rất quyết tâm và tham vọng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghị lực): Determination (sự quyết tâm), motivation (động lực), ambition (tham vọng).
- Động từ (lái xe): Operate (vận hành), steer (lái, điều khiển).
- Động từ (dồn, ép): Force (ép buộc), compel (bắt buộc), propel (đẩy, thúc đẩy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drive away: Đuổi đi; lái xe đi khỏi.
- The barking dog drove away the intruder. (Con chó sủa đã đuổi kẻ đột nhập đi.)
- Drive back: Đẩy lùi (kẻ tấn công); lái xe trở về.
- The army drove back the enemy forces. (Quân đội đã đẩy lùi lực lượng địch.)
- Drive up: Lái xe đến gần; làm tăng (giá cả, chi phí).
- A taxi drove up to the hotel entrance. (Một chiếc taxi chạy đến lối vào khách sạn.)
- High demand can drive up prices. (Nhu cầu cao có thể đẩy giá lên.)
Thành ngữ liên quan
- In the driver's seat: Ở vị trí kiểm soát, chỉ huy.
- With the new contract, she is firmly in the driver's seat. (Với hợp đồng mới, cô ấy hoàn toàn ở vị trí chỉ huy.)
- Drive someone up the wall: Làm cho ai đó rất bực bội, phát cáu.
- The constant noise is driving me up the wall. (Tiếng ồn liên tục khiến tôi phát điên lên.)
danh từ
- cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe
- to go for a driveđi chơi bằng xe
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà)
- sự lùa (thú săn), sự săn đuổi, sự dồn (kẻ địch)
- (thể dục,thể thao) quả bạt, quả tiu
- sự cố hắng, sự gắng sức, sự nổ lực; nghị lực
- to have plenty of drivecó nhiều nỗ lực, có nhiều nghị lực
- chiều hướng, xu thế, sự tiến triển (của sự việc)
- đợt vận động, đợt phát động
- a drive to raise fundsđợt vận động gây quỹ
- an emulation driveđợt phát động thi đua
- cuộc chạy đua
- armanents drivecuộc chạy đua vũ trang
- (quân sự) cuộc tấn công quyết liệt
- (ngành mỏ) đường hầm ngang
- (vật lý) sự truyền, sự truyền động
- belt drivesự truyền động bằng curoa
- gear drivesự truyền động bằng bánh răng
ngoại động từ, drove, driven
- dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi
- to drive somebody into a cornerdồn ai vào góc; (bóng) dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
- to drive a cow to the fieldđánh bò ra đồng
- to drive the gamelùa thú săn
- to drive the enemy out of the countryđánh đuổi quân thù ra khỏi đất nước
- to drive a hoopđánh vòng
- đi khắp, chạy khắp, sục sạo, lùng sục (một vùng)
- to drive a districtchạy khắp cả vùng, sục sạo khắp vùng
- cho (máy) chạy, cầm cương (ngựa), lái (ô tô...)
- lái xe đưa đi, lái xe dẫn đi
- to drive someone to a placelái xe đưa ai đến nơi nào
- dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho
- to be driven by circumstances to do somethingbị hoàn cảnh dồn vào thế phải làm gì
- to drive someone to despairdồn ai vào tình trạng tuyệt vọng
- to drive someone mad; to drive someone crazy; to drive someone out of his senseslàm cho ai phát điên lên
- bắt làm cật lực, bắt làm quá sức
- to be hard drivenbị bắt làm quá sức
- cuốn đi, đánh giạt, làm trôi giạt (gió, dòng nước...)
- to be driven ashorebị đánh giạt vào bờ
- đóng (cọc, đinh...), bắt (vít), đào, xoi (đường hầm)
- to drive a nail homeđóng đinh sâu hẳn vào, đóng ngập đầu đinh
- (thể dục,thể thao) tiu, bạt (bóng bàn)
- làm cho (máy...) chạy; đưa (quản bút viết...)
- a dynamo driven by a turbinemáy phát điện chạy bằng tuabin
- to drive a penđưa quản bút (chạy trên giấy), viết
- dàn xếp xong, ký kết (giao kèo mua bán...); làm (nghề gì)
- to drive a bargaindàn xếp xong việc mua bán, ký kết giao kèo mua bán
- to drive a roaring trademua bán thịnh vượng
- hoãn lại, để lại, để chậm lại (một việc gì... đến một lúc nào)
nội động từ
- cầm cương ngựa, đánh xe, lái xe...
- to drive too fastlái (xe) nhanh quá
- đi xe; chạy (xe)
- to drive round the lakeđi xe quanh hồ
- the carriage drives up to the gatexe ngựa chạy lên đến tận cổng
- (thể dục,thể thao) bạt bóng, tiu
- bị cuốn đi, bị trôi giạt
- the ship drives before the stormcon tàu bị bão làm trôi giạt
- clouds drive before the windmây bị gió cuốn đi
- lao vào, xô vào; đập mạnh, quất mạnh
- the rain drives against the window-panesmưa đạp mạnh vào ô kính cửa sổ
- (+ at) giáng cho một cú, bắn cho một phát đạn, ném cho một hòn đá ((cũng) to let drive at)
- (+ at) nhằm mục đích, có ý định, có ý muốn
- what is he driving at?hắn định nhằm cái gì?, hắn định có ý gì?
- (+ at) làm cật lực, lao vào mà làm (công việc gì)
- (pháp lý) tập trung vật nuôi để kiểm lại
Idioms
- to drive alongđuổi, xua đuổi
- to drive awayđuổi đi, xua đuổi
- to drive backđẩy lùi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to drive downđánh xe đưa (ai) về (nông thôn, xa thành phố...)
- to drive inđóng vào
- to drive onlôi kéo, kéo đi
- to drive outđuổi ra khỏi; nhổ ra khỏi
- to drive throughdồn qua, chọc qua, đâm qua, xuyên qua
- to drive upkéo lên, lôi lên