attract
/ə'trækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hút (vật lý): Gây ra một lực khiến một vật thể khác tiến lại gần.
- Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn: Làm cho ai đó chú ý, quan tâm, thích thú hoặc bị cuốn hút về phía mình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Opposite poles of magnets attract each other. (Các cực trái dấu của nam châm hút nhau.)
- The bright colors of the flowers attract bees. (Màu sắc rực rỡ của những bông hoa thu hút ong.)
- The new exhibition attracted thousands of visitors. (Triển lãm mới đã thu hút hàng nghìn lượt khách tham quan.)
- His confident speech attracted the attention of the entire room. (Bài phát biểu đầy tự tin của anh ấy đã thu hút sự chú ý của cả căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attract investment/funding": thu hút đầu tư/tài trợ.
- The government's policies aim to attract foreign investment. (Các chính sách của chính phủ nhằm thu hút đầu tư nước ngoài.)
"to attract criticism/praise": thu hút sự chỉ trích/lời khen ngợi.
- The controversial decision attracted widespread criticism. (Quyết định gây tranh cãi đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Attraction (danh từ): sự thu hút, sự hấp dẫn; điểm thu hút.
- The main attraction of the city is its ancient temple. (Điểm thu hút chính của thành phố là ngôi đền cổ.)
Attractive (tính từ): hấp dẫn, thu hút, có sức lôi cuốn.
- She found the job offer very attractive. (Cô ấy thấy lời đề nghị công việc đó rất hấp dẫn.)
Attractor (danh từ): vật hút; (toán học, vật lý) điểm hút.
- The new shopping mall is a major attractor for tourists. (Trung tâm mua sắm mới là một điểm thu hút lớn đối với khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Draw: lôi kéo, thu hút.
- Pull: kéo, thu hút (thường dùng trong vật lý hoặc ẩn dụ).
- Lure: nhử, dụ dỗ (có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Appeal to: hấp dẫn, lôi cuốn (đối với sở thích, cảm xúc của ai).
Từ trái nghĩa
- Repel: đẩy lùi (vật lý); làm cho ghê tởm, không thích.
- Deter: ngăn cản, làm nản lòng.
- Discourage: làm nhụt chí, không khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attract to: bị thu hút bởi (ai/điều gì).
- He has always been attracted to classical music. (Anh ấy luôn bị thu hút bởi nhạc cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
- Opposites attract: Trái dấu hút nhau (thường dùng để nói về những người có tính cách trái ngược nhau bị thu hút lẫn nhau).
- They are so different, but I guess opposites attract. (Họ rất khác nhau, nhưng tôi đoán là trái dấu hút nhau.)
ngoại động từ
- (vật lý) hút
- magner attracts ironnam châm hút sắt
- thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
- to attract attentionlôi cuốn sự chú ý