parkway

/'pɑ:kwei/
Học thuật
Thân thiện
parkway

The family drives along the parkway to enjoy the autumn leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại lộ, đường phố cảnh quan: Một con đường rộng, thường được thiết kế đẹp đẽ với cảnh quan hai bên, trồng nhiều cây xanh, bãi cỏ hoặc dải phân cách xanh. Mục đích chính thường để lái xe thưởng ngoạn phong cảnh hơn di chuyển tốc độ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took a leisurely drive down the parkway to enjoy the autumn colors. (Chúng tôi lái xe thong thả dọc đại lộ để ngắm sắc thu.)
    • The city is famous for its beautiful parkway lined with cherry trees. (Thành phố nổi tiếng với đại lộ đẹp trồng toàn cây anh đào.)
    • The parkway follows the curve of the river, offering stunning views. (Con đại lộ uốn theo khúc cong của dòng sông, mang đến những góc nhìn tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scenic parkway": Đại lộ cảnh quan, thường chỉ những con đường được quy hoạch đặc biệt để tận hưởng vẻ đẹp tự nhiên.
    • The Blue Ridge Parkway is a famous scenic parkway in the United States. (Blue Ridge Parkway một đại lộ cảnh quan nổi tiếngHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulevard (n): Đại lộ, thường rộng cây xanh trồnggiữa hoặc hai bên, nằm trong đô thị.
  • Avenue (n): Đại lộ, đại lộ cây; thường dùng để đặt tên đường.
  • Drive (n): Đường lái xe, thường chỉ đường chạy dọc theo cảnh đẹp ( dụ: Riverside Drive - Đường ven sông).
Từ đồng nghĩa
  • Scenic road: Đường cảnh quan.
  • Boulevard: Đại lộ.
  • Avenue: Đại lộ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "parkway" đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Ở một số vùng, có thể chỉ một con đường hạn chế một số loại phương tiện (như xe tải hạng nặng) để giữ gìn cảnh quan sự yên tĩnh.
  • Không nhầm lẫn với "highway" (xa lộ, quốc lộ) - thường để di chuyển tốc độ cao xa, hoặc "freeway" (đường cao tốc) - làn đường phân cách không đèn giao thông.
parkway

The family drives along the parkway to enjoy the autumn leaves.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại lộ (đường rộng cây hai bên)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống