tug
/tʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kéo mạnh, sự giật mạnh: Một động tác kéo hoặc giật một cách mạnh mẽ, đột ngột.
- Tàu kéo (tugboat): Một con tàu nhỏ nhưng mạnh mẽ, dùng để kéo hoặc đẩy các tàu lớn hơn hoặc sà lan.
Động từ:
- Kéo mạnh, giật mạnh: Hành động dùng sức lực để kéo một vật gì đó một cách mạnh mẽ và thường là đột ngột.
- Vật lộn, đấu tranh (nghĩa bóng): Cố gắng một cách khó khăn để giải quyết điều gì đó hoặc để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave the rope a sharp tug. (Anh ấy giật mạnh sợi dây một cái.)
- The tug guided the large ship into the harbor. (Chiếc tàu kéo dẫn con tàu lớn vào cảng.)
Động từ:
- The child tugged her sleeve to get her attention. (Đứa trẻ kéo mạnh tay áo cô ấy để thu hút sự chú ý.)
- She tugged at the idea for weeks before finding a solution. (Cô ấy vật lộn với ý tưởng đó hàng tuần trước khi tìm ra giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tug at one's heart/heartstrings": Làm cho ai đó cảm động sâu sắc, chạm đến trái tim.
- The sad story tugged at my heartstrings. (Câu chuyện buồn đã chạm đến trái tim tôi.)
"to tug in" (nghĩa bóng): Cố gắng đưa vào, lồng ghép một cách gượng ép (một chủ đề, ý kiến).
- He kept trying to tug in his political views during the casual conversation. (Anh ta cứ cố gắng lồng ghép quan điểm chính trị của mình vào cuộc trò chuyện thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Tugboat (n): Tàu kéo (là một từ riêng, nhưng thường được rút gọn thành 'tug').
- Tug-of-war (n): Trò chơi kéo co (một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự kéo): jerk (cú giật), pull (sự kéo), yank (cú giật mạnh).
- Động từ (kéo mạnh): pull hard (kéo mạnh), jerk (giật), yank (giật mạnh), wrench (vặn/xoắn mạnh).
- Động từ (vật lộn): struggle (vật lộn), strive (phấn đấu), labor (lao tâm khổ tứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tug at: Kéo mạnh vào thứ gì đó; (nghĩa bóng) gây ảnh hưởng cảm xúc mạnh mẽ.
- The dog tugged at its leash. (Con chó giằng mạnh sợi xích.)
- The memory tugs at me. (Ký ức đó day dứt tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Tug of love: Một cuộc tranh chấp, thường là về quyền nuôi con, khiến các bên đau lòng.
- The divorce turned into a painful tug of love over the children. (Vụ ly hôn biến thành một cuộc tranh giành quyền nuôi con đau lòng.)
danh từ
- sự kéo mạnh, sự giật mạnh
- to give a good tuggiật mạnh một cái
- we left a great tug at parting(nghĩa bóng) chúng tôi cảm thấy đau lòng lúc chia tay
- (hàng hải) (như) tugboat
ngoại động từ
- kéo mạnh, lôi kéo
- the child tugged the dog round the gardenđứa bé lôi con chó quanh vườn
- (hàng hải) lai, kéo
nội động từ
- kéo mạnh, giật mạnh
- we tugged so hard that the rope brokechúng tôi kéo căng đến nỗi đứt cả dây thừng
- to tug at the oarsrán sức chèo
- the dog tugged at the leashcon chó cố sức giằng cái xích
- to tug at someone's heart-strings(nghĩa bóng) làm cho ai hết sức cảm động; làm đau lòng ai
Idioms
- to tug in(nghĩa bóng) cố đưa vào bằng được, cố lồng vào bằng được (một vấn đề gì...)