dug
/dʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vú, núm vú của động vật cái: Bộ phận trên cơ thể động vật có vú cái dùng để tiết sữa cho con non. Từ này chủ yếu dùng cho động vật, không dùng cho phụ nữ trừ khi có ý khinh miệt.
- Vú (của chó, mèo, bò, lợn, v.v.): Phần cơ thể có các tuyến sữa ở động vật cái.
Động từ:
- Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "dig": Chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc đào, bới, xới (đất, hố, v.v.).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The puppy nuzzled against its mother's dug for milk. (Chú chó con dụi đầu vào vú mẹ để bú sữa.)
- The sow lay on her side so the piglets could reach her dugs. (Con lợn nái nằm nghiêng để lợn con có thể với tới các vú của nó.)
Động từ (dạng quá khứ của "dig"):
- Yesterday, they dug a hole to plant a tree. (Hôm qua, họ đã đào một cái hố để trồng cây.)
- He has dug through the archives to find the old documents. (Anh ấy đã lục tìm trong kho lưu trữ để tìm các tài liệu cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dug" (danh từ) trong văn học hoặc miêu tả sinh học: Thường được dùng trong các văn bản mô tả về động vật, chăn nuôi hoặc giải phẫu.
- The biologist examined the number of dugs on the specimen. (Nhà sinh vật học kiểm tra số lượng vú trên mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Dig (động từ nguyên thể): Đào, bới.
- Digging (danh từ/động danh từ): Hành động đào, việc đào.
- Udder (danh từ): Bầu vú (của động vật như bò, dê), thường chỉ toàn bộ bộ phận có nhiều núm vú.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa vú thú): Teat, nipple (of an animal), mammary gland.
- Động từ (nghĩa quá khứ của dig): Excavated, burrowed, delved.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dug" khi là danh từ chỉ vú có thể bị coi là thô tục hoặc mang tính xúc phạm nếu áp dụng cho phụ nữ. Trong tiếng Việt, cần hết sức thận trọng, chỉ dùng trong ngữ cảnh nói về động vật.
- Khi là động từ, "dug" là dạng bất quy tắc phổ biến và trung lập, không có sắc thái tiêu cực.
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của dig
danh từ
- vú, đầu vú, núm vú (của thú cái, không dùng cho đàn bà trừ khi ngụ ý khinh bỉ)