tote
/tout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (từ Mỹ, thông tục):
- Mang, vác, khuân: Hành động mang theo một vật gì đó, thường là vật nặng hoặc cồng kềnh, bằng tay hoặc trên vai.
- Chuyên chở, vận chuyển: Hành động di chuyển đồ đạc, hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Danh từ (từ lóng, viết tắt):
- Máy tính tổng: Viết tắt của "totalizator", một thiết bị dùng để tính toán và hiển thị tổng số tiền đặt cược trong các cuộc đua ngựa hoặc đua chó.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She toted her groceries home in a large bag. (Cô ấy khuân thực phẩm về nhà trong một chiếc túi lớn.)
- He had to tote the heavy equipment up the hill. (Anh ấy phải vác thiết bị nặng lên đồi.)
- The porter toted our luggage to the room. (Người khuân vác chuyên chở hành lý của chúng tôi vào phòng.)
Danh từ:
- The odds are displayed on the tote. (Tỷ lệ cược được hiển thị trên máy tính tổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tote bag": Một danh từ ghép chỉ loại túi lớn, thường có quai xách, dùng để mang đồ.
- She carries her books in a canvas tote bag. (Cô ấy mang sách trong một chiếc túi vải tote.)
- "Tote board": Bảng hiển thị tổng số tiền đặt cược và tỷ lệ cược tại các trường đua.
- Everyone watched the changing numbers on the tote board. (Mọi người đều theo dõi những con số thay đổi trên bảng điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Toter (danh từ): Người khuân vác.
- Totalizator / Totalisator (danh từ): Từ đầy đủ của "tote" trong ngữ cảnh đua ngựa, chỉ máy tính tổng.
Từ đồng nghĩa
- Carry: Mang, xách.
- Lug: Kéo lê, vác vật nặng một cách khó nhọc.
- Haul: Kéo, chở (vật nặng, cồng kềnh).
- Transport: Vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tote around: Mang theo bên mình (một cách thường xuyên).
- He totes his laptop around everywhere. (Anh ấy mang theo máy tính xách tay bên mình mọi lúc mọi nơi.)
- Tote up: Tính tổng, cộng lại (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Please tote up the bill for me. (Làm ơn tính tổng hóa đơn cho tôi.)
danh từ
- (từ lóng) (viết tắt) của totalizator
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mang, vác, khuân, chuyên chở, vận chuyển, vận tải