tote

/tout/
Học thuật
Thân thiện
tote

She carries her groceries in a sturdy canvas tote.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ Mỹ, thông tục):

    • Mang, vác, khuân: Hành động mang theo một vật đó, thường vật nặng hoặc cồng kềnh, bằng tay hoặc trên vai.
    • Chuyên chở, vận chuyển: Hành động di chuyển đồ đạc, hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
  2. Danh từ (từ lóng, viết tắt):

    • Máy tính tổng: Viết tắt của "totalizator", một thiết bị dùng để tính toán hiển thị tổng số tiền đặt cược trong các cuộc đua ngựa hoặc đua chó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She toted her groceries home in a large bag. ( ấy khuân thực phẩm về nhà trong một chiếc túi lớn.)
    • He had to tote the heavy equipment up the hill. (Anh ấy phải vác thiết bị nặng lên đồi.)
    • The porter toted our luggage to the room. (Người khuân vác chuyên chở hành lý của chúng tôi vào phòng.)
  • Danh từ:

    • The odds are displayed on the tote. (Tỷ lệ cược được hiển thị trên máy tính tổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tote bag": Một danh từ ghép chỉ loại túi lớn, thường quai xách, dùng để mang đồ.
    • She carries her books in a canvas tote bag. ( ấy mang sách trong một chiếc túi vải tote.)
  • "Tote board": Bảng hiển thị tổng số tiền đặt cược tỷ lệ cược tại các trường đua.
    • Everyone watched the changing numbers on the tote board. (Mọi người đều theo dõi những con số thay đổi trên bảng điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Toter (danh từ): Người khuân vác.
  • Totalizator / Totalisator (danh từ): Từ đầy đủ của "tote" trong ngữ cảnh đua ngựa, chỉ máy tính tổng.
Từ đồng nghĩa
  • Carry: Mang, xách.
  • Lug: Kéo lê, vác vật nặng một cách khó nhọc.
  • Haul: Kéo, chở (vật nặng, cồng kềnh).
  • Transport: Vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tote around: Mang theo bên mình (một cách thường xuyên).
    • He totes his laptop around everywhere. (Anh ấy mang theo máy tính xách tay bên mình mọi lúc mọi nơi.)
  • Tote up: Tính tổng, cộng lại (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • Please tote up the bill for me. (Làm ơn tính tổng hóa đơn cho tôi.)
tote

She carries her groceries in a sturdy canvas tote.

danh từ
  1. (từ lóng) (viết tắt) của totalizator
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mang, vác, khuân, chuyên chở, vận chuyển, vận tải