tod
/tɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cáo: Một từ cũ hoặc từ địa phương để chỉ con cáo, một loài động vật có vú thuộc họ chó.
- Đơn vị đo lường: Một đơn vị trọng lượng cũ của Anh, chủ yếu dùng để cân len, tương đương khoảng 28 pound (khoảng 12,7 kg).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (động vật):
- The old farmer spoke of seeing a tod near the henhouse. (Người nông dân già kể về việc nhìn thấy một con cáo gần chuồng gà.)
- Danh từ (đơn vị đo): (Len được bán theo đơn vị 'tod' ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on one's tod": Một thành ngữ tiếng lóng của Anh, có nghĩa là một mình, cô đơn.
- He spent the evening on his tod. (Anh ấy đã dành cả buổi tối một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fox: Từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ con cáo.
- Stone: Một đơn vị đo lường khác của Anh, bằng 14 pound.
Từ đồng nghĩa
- Reynard: Một tên gọi văn học hoặc cổ xưa cho con cáo.
- 28 pounds: Cách diễn đạt trọng lượng tương đương.
Thành ngữ liên quan
- "on one's tod": (đã giải thích ở mục trên).
danh từ
- (động vật học), (tiếng địa phương) con cáo