custodian

/kʌs'toudjən/
Học thuật
Thân thiện
custodian

The custodian sweeps the hallway of the school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông coi, người canh giữ: Một người trách nhiệm bảo vệ, giám sát duy trì một tòa nhà, tài sản, hoặc một khu vực cụ thể.
    • Người chăm sóc, người giám hộ: Một người được giao nhiệm vụ chăm sóc bảo vệ một thứ đó giá trị, chẳng hạn như tác phẩm nghệ thuật, tài liệu, hoặc thậm chí truyền thống văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum custodian ensures the artifacts are kept in perfect condition. (Người trông coi bảo tàng đảm bảo các hiện vật được giữ trong tình trạng hoàn hảo.)
    • He works as the school custodian, taking care of the building and grounds. (Anh ấy làm việc với tư cách người trông coi trường học, chăm sóc tòa nhà khuôn viên.)
    • As a custodian of this ancient knowledge, she feels a great responsibility. ( người giữ gìn kiến thức cổ xưa này, ấy cảm thấy một trách nhiệm lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Custodian of the peace": Người gìn giữ hòa bình (một cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn cảnh pháp hoặc xã hội).

    • The police are often described as custodians of the peace. (Cảnh sát thường được mô tả những người gìn giữ hòa bình.)
  • "Custodian of a tradition": Người gìn giữ một truyền thống.

    • The elders are the custodians of our village's customs. (Các bậc cao niên những người gìn giữ phong tục của làng chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Custodial (tính từ): Thuộc về sự trông coi, giám hộ.

    • The bank has custodial duties over the client's assets. (Ngân hàng có nghĩa vụ trông coi tài sản của khách hàng.)
  • Custodianship (danh từ): Vai trò hoặc nhiệm kỳ của người trông coi, giám hộ.

    • She accepted the custodianship of the historical archives. ( ấy đã nhận vai trò người quản lý kho lưu trữ lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardian: Người giám hộ, người bảo vệ (nhấn mạnh đến trách nhiệm bảo vệ).
  • Caretaker: Người trông nom, người chăm sóc (nhấn mạnh đến việc bảo dưỡng, duy trì).
  • Keeper: Người canh giữ, người gác (thường dùng cho các khu vực như vườn thú, bảo tàng).
Thành ngữ liên quan
  • To act as a custodian: Hành động với tư cách người gìn giữ.
    • Every citizen should act as a custodian of the environment. (Mọi công dân nên hành động với tư cách người gìn giữ môi trường.)
custodian

The custodian sweeps the hallway of the school.

danh từ
  1. người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "custodian"