steward

/'stjuəd/
Học thuật
Thân thiện
steward

The flight steward offers passengers a selection of beverages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quản lý, người giám sát: Một người trách nhiệm quản lý tài sản, đất đai, tài chính hoặc công việc cho người khác hoặc một tổ chức.
    • Tiếp viên (trên máy bay, tàu thủy): Nhân viên phục vụ hành khách, chăm sóc nhu cầu của họ trong suốt chuyến đi.
    • Người tổ chức, ủy viên ban tổ chức: Người chịu trách nhiệm tổ chức giám sát một sự kiện cụ thể, như một cuộc đua, một buổi khiêu vũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works as the steward of a large estate. (Anh ấy làm quản lý cho một điền trang lớn.)
    • The flight steward offered us drinks and meals. (Tiếp viên hàng không đã mời chúng tôi đồ uống bữa ăn.)
    • She is one of the stewards for the annual charity ball. ( ấy một trong những người tổ chức cho hội từ thiện thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a steward of": Hành động với tư cách người quản lý, người chịu trách nhiệm giữ gìn một thứ đó (thường tài nguyên, di sản).

    • We must act as responsible stewards of the environment for future generations. (Chúng ta phải hành động như những người quản lý trách nhiệm với môi trường cho các thế hệ tương lai.)
  • "Shop steward": Đại diện công đoàn tại nơi làm việc, được công nhân bầu ra để đại diện cho họ.

    • The shop steward discussed the workers' concerns with the management. (Đại diện công đoàn đã thảo luận những lo ngại của công nhân với ban quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Stewardess (n): Nữ tiếp viên (trên máy bay, tàu thủy). (Lưu ý: Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thay vào đó thường dùng "flight attendant").
  • Stewardship (n): Vai trò, nhiệm vụ hoặc thời kỳ quản lý của một steward; sự quản lý trách nhiệm.
    • His stewardship of the company led to great success. (Sự quản lý của ông ấy đã dẫn công ty đến thành công lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Manager: Người quản lý.
  • Supervisor: Người giám sát.
  • Attendant: Nhân viên phục vụ, tiếp viên.
  • Custodian: Người giữ, người bảo quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "steward" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a good steward": một người quản lý tốt, biết sử dụng bảo vệ tài nguyên một cách khôn ngoan trách nhiệm.
    • Part of being a good citizen is to be a good steward of public resources. (Một phần của việc công dân tốt trở thành người quản lý tốt các nguồn tài nguyên công cộng.)
steward

The flight steward offers passengers a selection of beverages.

danh từ
  1. người quản lý, quản gia
  2. người quản lý bếp ăn (ở trường học...)
  3. người phụ vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)
  4. uỷ viên ban tổ chức (một cuộc đua ngựa, một cuộc khiêu vũ...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống