toad
/toud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cóc: Một loài lưỡng cư không đuôi, thân ngắn, da sần sùi, thường sống trên cạn hoặc gần nước. Khác với ếch, cóc thường có da khô hơn và di chuyển bằng cách đi bộ nhiều hơn là nhảy.
- (Nghĩa bóng) Người đáng ghét, người đáng khinh: Dùng để chỉ một người có tính cách khó chịu, đê tiện hoặc đáng khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- I saw a toad in the garden after the rain. (Tôi đã thấy một con cóc trong vườn sau cơn mưa.)
- Toads eat insects and help control pests. (Cóc ăn côn trùng và giúp kiểm soát sâu bọ.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He behaved like a complete toad, spreading rumors about his colleagues. (Hắn ta cư xử như một kẻ đáng ghét, tung tin đồn về đồng nghiệp.)
- Don't be such a toad! Apologize to her immediately. (Đừng có mà đáng khinh như vậy! Hãy xin lỗi cô ấy ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as ugly as a toad": xấu như cóc (thành ngữ so sánh về vẻ ngoài rất xấu xí).
- In the fairy tale, the witch was described as being as ugly as a toad. (Trong câu chuyện cổ tích, mụ phù thủy được miêu tả là xấu như cóc.)
"toad-eater" hoặc "toady" (danh từ): kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ. (Lưu ý: Đây là từ phái sinh, không phải là nghĩa của từ "toad" đơn lẻ).
- He was nothing but a toady to the boss, always agreeing with everything. (Hắn ta chẳng là gì ngoài một kẻ nịnh bợ ông chủ, lúc nào cũng đồng ý với mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Toady (danh từ/động từ): kẻ xu nịnh, bợ đỡ; hành động nịnh hót.
- Toadlike (tính từ): giống con cóc, có đặc điểm của cóc (thường chỉ vẻ ngoài).
- Toadstool (danh từ): nấm độc (nghĩa đen là "ghế của con cóc", một từ riêng chỉ loại nấm).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: frog (con ếch) - nhưng đây là một loài lưỡng cư khác, thân mảnh hơn và da ẩm ướt hơn.
- Nghĩa bóng: creep (kẻ đáng ghét), wretch (kẻ khốn nạn), scoundrel (kẻ vô lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "toad")
Thành ngữ liên quan
"a toad under a harrow": (nghĩa bóng) người luôn bị áp bức, bị đối xử tàn tệ.
- He felt like a toad under a harrow in that oppressive job. (Anh ấy cảm thấy như một kẻ bị áp bức trong công việc đầy áp lực đó.)
"to have a toad in one's throat": (ít dùng) cảm thấy khó nói, giọng khàn khàn. (Thành ngữ phổ biến hơn là "to have a frog in one's throat").
danh từ
- con cóc
- (nghĩa bóng) người đáng ghét, người đáng khinh