ted

/ted/
Học thuật
Thân thiện
ted

A ted in a leather jacket leans against a vintage motorcycle on a city street corner.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giũ, trở (cỏ, để phơi khô): Hành động dùng công cụ (như cào, chĩa) để đảo, giũ hoặc trải đều cỏ khô mới cắt, nhằm giúp cỏ khô nhanh đều hơn trước khi thu gom.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The farmer is tedding the hay in the field. (Người nông dân đang giũ cỏ khô trên cánh đồng.)
    • After mowing, it's important to ted the grass regularly for even drying. (Sau khi cắt, việc thường xuyên trở cỏ để phơi khô đều rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ted out": (cách dùng cổ/địa phương) rải ra, trải ra để phơi.
    • They tedded out the hay across the meadow. (Họ đã rải cỏ khô ra khắp đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tedder (n): máy giũ cỏ, công cụ dùng để giũ cỏ.
    • The tractor pulled the tedder across the field. (Máy kéo kéo chiếc máy giũ cỏ đi ngang cánh đồng.)
Lưu ý về từ đồng âm

Từ "ted" được giải thíchtrên (ngoại động từ) một từ chuyên ngành nông nghiệp, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Độc giả có thể gặp từ "Ted" như một tên riêng (viết tắt của Edward) hoặc từ "ted" trong "teddy bear" (gấu bông).

một danh từ "ted" khác (không liên quan về nghĩa) được định nghĩa trong một số từ điển khác: - Danh từ (lịch sử/xã hội): - Thanh niên du côn (ở Anh những năm 1950-1960): Chỉ một thành phần thanh niên mặc quần áo kiểu Edwardian, thường gây rối. - dụ: He dressed like a ted in the 1960s. (Anh ta ăn mặc như một tay du côn "ted" vào những năm 1960.)

Từ đồng nghĩa (cho nghĩa ngoại động từ)
  • Turn over: lật, đảo.
  • Spread out: rải ra, trải ra.
ted

A ted in a leather jacket leans against a vintage motorcycle on a city street corner.

ngoại động từ
  1. giũ, trở (cỏ, để phơi khô)