aborted

/ə'bɔ:tid/
Học thuật
Thân thiện
aborted

A doctor explains the risks of an aborted pregnancy to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị sẩy (thai): Dùng để mô tả một thai kỳ kết thúc sớm một cách tự nhiên hoặc do can thiệp.
    • Không phát triển, thui: (Trong sinh vật học) Dùng để mô tả một cơ quan, bộ phận hoặc quá trình sinh học ngừng phát triển sớm không đạt đến hình thái hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor confirmed it was an aborted pregnancy. (Bác sĩ xác nhận đó một thai kỳ bị sẩy.)
    • The plant had aborted seeds that would not grow. (Cây những hạt thui, không thể nảy mầm.)
    • The mission was aborted due to bad weather. (Nhiệm vụ bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aborted attempt": một nỗ lực bị dừng lại giữa chừng.
    • His aborted attempt to climb the mountain left him disappointed. (Nỗ lực leo núi bị bỏ dở của anh ấy khiến anh thất vọng.)
  • "aborted landing": (hàng không) một lần hạ cánh bị hủy bỏ ngay trước khi chạm đường băng.
    • The pilot executed an aborted landing because of a vehicle on the runway. (Phi công đã thực hiện một hủy hạ cánh xe trên đường băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abort (động từ): hủy bỏ, chấm dứt sớm; làm sẩy thai.
    • They had to abort the launch. (Họ buộc phải hủy bỏ vụ phóng.)
  • Abortion (danh từ): sự phá thai; sự hủy bỏ; (sinh học) sự thui chột.
    • The abortion of the project was a financial decision. (Việc hủy bỏ dự án một quyết định tài chính.)
  • Abortive (tính từ): thất bại, không thành công; (y học) làm sẩy thai.
    • It was an abortive coup attempt. (Đó một nỗ lực đảo chính thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancelled: bị hủy bỏ.
  • Terminated: bị chấm dứt.
  • Miscarried: (về thai) bị sẩy.
  • Underdeveloped: kém phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'aborted' tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'abort'.) - Abort to: (kỹ thuật) chuyển sang một chế độ/chức năng dự phòng khi hủy bỏ. - The system will abort to safe mode if an error is detected. (Hệ thống sẽ chuyển sang chế độ an toàn nếu phát hiện lỗi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'aborted'.)

aborted

A doctor explains the risks of an aborted pregnancy to a patient.

tính từ
  1. bị sẩy (thai)
  2. (sinh vật học) không phát triển, thui

Từ có nhắc đến "aborted"