tut

/tʌt/ Cách viết khác : (tut-tut) /tʌt'tʌt/
Học thuật
Thân thiện
tut

She gave a quiet tut of disapproval when she saw the mess.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Tiếng tặc lưỡi biểu thị sự không đồng tình, chê trách, mất kiên nhẫn hoặc thất vọng: "tut" một từ tượng thanh, thường được thốt ra để thể hiện sự phản đối nhẹ nhàng, không hài lòng hoặc bực bội trước một hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó.
  2. Động từ:

    • Phát ra tiếng "tut" hoặc "tut-tut" để bày tỏ sự không tán thành: Hành động tặc lưỡi hoặc tạo ra âm thanh đó nhằm phê phán hoặc tỏ ý chê trách một cách nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "Tut! You shouldn't have said that to her." ("Tut! Con không nên nói với ấy như vậy.")
    • Tut, tut! Look at the mess you've made. (Ôi, ôi! Hãy nhìn đống hỗn độn con đã gây ra này.)
  • Động từ:

    • She tutted at the children running in the hallway. ( ấy tặc lưỡi tỏ ý không hài lòng với trẻ đang chạy trong hành lang.)
    • He read the rude comment and tutted quietly to himself. (Anh ấy đọc bình luận thô lỗ lẩm bẩm tặc lưỡi một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tut-tut": Đây dạng nhấn mạnh hoặc lặp lại của "tut", thường thể hiện mức độ chê trách hoặc sốc cao hơn một chút.
    • "Tut-tut," said the old man, shaking his head at the graffiti. ("Ôi ôi," người đàn ông lớn tuổi nói, lắc đầu trước hình vẽ bậy trên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tut-tut (thán từ/động từ): Biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự như "tut".
  • Tsk (thán từ/động từ): Một từ tượng thanh khác có nghĩa cách dùng gần như giống hệt với "tut".
Từ đồng nghĩa
  • Tsk: Tiếng tặc lưỡi biểu thị sự không tán thành.
  • Click one's tongue: Tặc lưỡi (cụm từ mô tả hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành từ "tut".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "tut".

tut

She gave a quiet tut of disapproval when she saw the mess.

thán từ
  1. khỉ!; thôi đi!