constitutional

/,kɔnsti'tju:ʃənl/
Học thuật
Thân thiện
constitutional

A daily constitutional walk is good for your health.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) hiến pháp, theo hiến pháp: Liên quan đến hoặc phù hợp với hiến pháp của một quốc gia.
    • (Thuộc) thể tạng, thể chất: Liên quan đến cấu tạo tự nhiên hoặc tình trạng sức khỏe của cơ thể một người.
  2. Danh từ:

    • Cuộc đi dạo (cho khỏe người): Một buổi đi bộ thường lệ nhằm mục đích rèn luyện sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Freedom of speech is a constitutional right in many democracies. (Tự do ngôn luận một quyền hiến định trong nhiều nền dân chủ.)
    • The court will review the constitutional validity of the new law. (Tòa án sẽ xem xét tính hợp hiến của luật mới.)
    • His illness was more constitutional than caused by any specific virus. (Bệnh của ông ấy liên quan nhiều đến thể tạng hơn do một loại virus cụ thể nào gây ra.)
  • Danh từ:

    • My grandfather takes his morning constitutional in the park every day without fail. (Ông tôi đi bộ dưỡng sinh buổi sáng trong công viên mỗi ngày không hề sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Constitutional monarchy": Chế độ quân chủ lập hiến.

    • The United Kingdom is a constitutional monarchy. (Vương quốc Anh một nước quân chủ lập hiến.)
  • "Constitutional crisis": Khủng hoảng hiến pháp.

    • The disagreement between the branches of government led to a constitutional crisis. (Sự bất đồng giữa các nhánh quyền lực đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitution (n): Hiến pháp; thể chất, thể tạng.

    • The nation's constitution guarantees basic rights. (Bản hiến pháp của quốc gia đó đảm bảo các quyền cơ bản.)
    • She has a strong constitution and rarely gets sick. ( ấy một thể chất khỏe mạnh hiếm khi bị ốm.)
  • Constitutionally (adv): Một cách hợp hiến; về mặt thể chất.

    • The law is constitutionally sound. (Đạo luật đó về mặt hiến pháp vững chắc.)
    • He is constitutionally incapable of sitting still for long. (Về mặt thể tạng, anh ấy không thể ngồi yên lâu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa hiến pháp): Charter (theo hiến chương), fundamental (cơ bản, căn bản), legal (hợp pháp).
  • Tính từ (nghĩa thể chất): Physical (thuộc về thể chất), inherent (vốn , bẩm sinh), organic (thuộc cấu).
  • Danh từ: Walk (cuộc đi bộ), stroll (cuộc đi dạo), promenade (cuộc đi tản bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "constitutional")

Thành ngữ liên quan
  • "A constitutional right": Một quyền hiến định.

    • Voting is considered a constitutional right for citizens. (Bầu cử được coi một quyền hiến định của công dân.)
  • "Of constitutional importance": tầm quan trọng hiến pháp.

    • This case is of constitutional importance and will set a precedent. (Vụ án này tầm quan trọng hiến pháp sẽ tạo ra tiền lệ.)
constitutional

A daily constitutional walk is good for your health.

tính từ
  1. (thuộc) hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp
    • constitutional reform
      sự sửa đổi hiến pháp
  2. lập hiến
    • constitutional government
      chính thể lập hiến
  3. (thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất
    • constitutional weakness
      sự yếu đuối về thể chất
danh từ
  1. sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người)
    • to go for an hour's constitutional
      đi dạo trong một tiếng đồng hồ