inherent

/in'hiərənt/
Học thuật
Thân thiện
inherent

The risk is inherent in any new venture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vốn , cố hữu: Chỉ một đặc điểm, tính chất, hoặc yếu tố tồn tại như một phần không thể tách rời của một sự vật, con người hoặc tình huống, do bản chất tự nhiên của .
    • Vốn thuộc về, vốn gắn liền với: Chỉ điều đó thuộc tính cơ bản, thiết yếu luôn hiện diện trong đối tượng được nói đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are inherent risks in every investment. ( những rủi ro vốn trong mọi khoản đầu .)
    • The desire to learn is inherent in human nature. (Mong muốn học hỏi vốn trong bản chất con người.)
    • The design has an inherent flaw that is hard to fix. (Thiết kế một lỗi cố hữu rất khó sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherent in something": vốn /vốn tồn tại trong cái đó.
    • The tension inherent in their relationship was obvious. (Sự căng thẳng vốn trong mối quan hệ của họ rõ ràng.)
  • "inherent to something": vốn thuộc về cái đó.
    • A certain level of uncertainty is inherent to scientific research. (Một mức độ không chắc chắn nhất định vốn thuộc về nghiên cứu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Inherently (trạng từ): một cách vốn , một cách cố hữu.
    • The system is inherently unfair. (Hệ thống này vốn không công bằng.)
  • Inherence (danh từ): tính chất vốn , sự cố hữu.
    • The inherence of these qualities is debated. (Tính chất vốn có của những phẩm chất này đang được tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrinsic: nội tại, vốn bên trong.
  • Innate: bẩm sinh.
  • Built-in: được xây dựng sẵn, sẵn.
  • Essential: cốt yếu, thiết yếu.
Từ trái nghĩa
  • Extrinsic: ngoại lai, từ bên ngoài.
  • Acquired: thu được, được qua học hỏi.
  • Added: được thêm vào.
Thành ngữ liên quan
  • Inherent vice: (thuật ngữ pháp , bảo hiểm) khuyết tật vốn , chỉ một khiếm khuyết tự thân trong hàng hóa có thể dẫn đến hư hỏng không do tác động bên ngoài.
    • The decay of fruit is considered an inherent vice. (Sự hư hỏng của trái cây được coi một khuyết tật vốn .)
inherent

The risk is inherent in any new venture.

tính từ
  1. vốn , cố hữu
  2. vốn thuộc về, vốn gắn liền với