tide
/taid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Triều, thuỷ triều: Hiện tượng nước biển lên xuống theo chu kỳ do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời.
- Dòng chảy, dòng nước: Dòng chảy mạnh tạo ra bởi sự lên xuống của thuỷ triều.
- Chiều hướng, xu hướng, trào lưu: Một khuynh hướng hoặc sự thay đổi mạnh mẽ trong tình cảm, ý kiến hoặc sự kiện.
Động từ:
- Vượt qua, khắc phục (thường đi với 'over'): Vượt qua một khoảng thời gian khó khăn hoặc một trở ngại với sự nỗ lực tạm thời.
- Đi theo thuỷ triều: Di chuyển bằng cách lợi dụng dòng chảy của thuỷ triều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We went to the beach to watch the high tide. (Chúng tôi ra bãi biển để xem con nước lớn.)
- The tide of public opinion is turning against the policy. (Xu hướng dư luận đang chống lại chính sách đó.)
- He was caught in a strong tide while swimming. (Anh ấy bị cuốn vào một dòng nước mạnh khi đang bơi.)
Động từ:
- This loan will help us tide over until next month. (Khoản vay này sẽ giúp chúng tôi xoay sở qua tháng sau.)
- The fishermen tided out to sea at dawn. (Những ngư dân ra khơi nhờ con nước lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To turn the tide": Làm đảo ngược tình thế, thay đổi cục diện từ bất lợi thành có lợi.
- Their late goal turned the tide of the match. (Bàn thắng muộn của họ đã làm đảo ngược thế trận.)
- "To go with the tide": Làm theo số đông, theo xu hướng chung.
- In fashion, it's sometimes easier to just go with the tide. (Trong thời trang, đôi khi dễ hơn là cứ theo xu hướng chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Tidal (adj): (thuộc về) thuỷ triều.
- The tidal force is very strong here. (Lực thuỷ triều ở đây rất mạnh.)
- Tidemark (n): Vết nước để lại khi thuỷ triều rút; (nghĩa bóng) dấu hiệu, vết tích.
- The tidemark on the bathtub. (Vết nước để lại trong bồn tắm.)
- Tidewater (n): Vùng nước chịu ảnh hưởng của thuỷ triều; nước triều.
- Ebb tide (n): Con nước ròng, lúc thuỷ triều xuống.
- Flood tide (n): Con nước lớn, lúc thuỷ triều lên.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa triều): Ebb and flow.
- Danh từ (nghĩa xu hướng): Trend, current, drift.
- Động từ (nghĩa vượt qua): Survive, manage, get through.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tide over: Giúp ai đó vượt qua một giai đoạn khó khăn (thường về tài chính) trong thời gian ngắn.
- Can you lend me some money to tide me over until payday? (Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền để xoay sở đến ngày lương không?)
- Tide in/out/up/down: Di chuyển vào/ra/lên/xuống theo dòng thuỷ triều (cách dùng cổ hơn hoặc chuyên ngành hàng hải).
Thành ngữ liên quan
- Time and tide wait for no man: Thời gian và cơ hội không chờ đợi ai (nhấn mạnh sự quý giá của thời cơ).
- To take the tide at the flood: Nắm bắt thời cơ thuận lợi, lợi dụng cơ hội khi nó đến.
- She took the tide at the flood and invested in the new technology. (Cô ấy đã nắm bắt thời cơ và đầu tư vào công nghệ mới.)
danh từ
- triều, thuỷ triều, con nước
- dòng nước, dòng chảy, dòng
- the tide of blooddòng máu
- chiều hướng, xu hướng, trào lưu, dư luận
- the tide of the battlechiều hướng của cuộc chiến đấu
- the tide of the timexu hướng của thời đại
- to swin with (down) the tidegió chiều nào theo chiều ấy, theo thời
Idioms
- to take the tide at the floodlợi dụng cơ hội
ngoại động từ
- cuốn theo, lôi cuốn
- to be tided backbị lôi cuốn
- (+ over) vượt, khắc phục
- to tide over difficultieskhắc phục khó khăn
nội động từ
- đi theo thuỷ triều
- to tide invào khi thuỷ triều lên
- to tide upngược lên khi thuỷ triều lên
- to tide downxuôi theo thuỷ triều xuống
- to tide outra khỏi nhờ thuỷ triều