dido

/'daidou/
Học thuật
Thân thiện
dido

Dido founded the ancient city of Carthage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi khăm, trò nghịch ngợm: Một hành động tinh nghịch, trêu chọc hoặc trò đùa vô hại.
    • Điều tầm phào, chuyện vô nghĩa: Một lời nói hoặc hành động vô ích, không nghiêm túc hoặc phô trương rỗng tuếch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kids are always up to some dido. ( trẻ luôn nghĩ ra mấy trò chơi khăm.)
    • He told some dido about his adventures, but nobody believed him. (Hắn kể mấy chuyện tầm phào về cuộc phiêu lưu của mình, nhưng chẳng ai tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut [up] didoes": nghịch ngợm, bày trò tinh quái.
    • The students were cutting up didoes while the teacher was out. (Học sinh nghịch ngợm khi giáo viên ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Prank (n): trò đùa, trò chơi khăm.
  • Antic (n): trò hề, hành động ngộ nghĩnh/kỳ quặc.
  • Tomfoolery (n): trò đùa ngớ ngẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Prank: trò đùa tinh nghịch.
  • Caper: hành động nghịch ngợm.
  • Shenanigan: trò láu cá, trò tinh quái.
Lưu ý
  • Dido (viết hoa): Trong thần thoại La , Dido một công chúa thành Tyre, người sáng lập nữ hoàng của thành Carthage. Đây một từ hoàn toàn khác biệt về nghĩa ngữ cảnh sử dụng so với danh từ thông thường "dido".
dido

Dido founded the ancient city of Carthage.

danh từ, số nhiều didoes, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
  1. trò chơi khăm, trò chơi ác
    • to cut [up] didoes
      chơi khăm
  2. cái tầm phào, cái ba láp; cái hào phóng loè loẹt (bề ngoài)

Từ đồng nghĩa