dodo

/'doudou/
Học thuật
Thân thiện
dodo

The dodo was a large, flightless bird that lived on the island of Mauritius.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cưu, chim dodo: Một loài chim không biết bay, sống trên đảo Mauritius, đã bị tuyệt chủng từ thế kỷ 17. thuộc họ bồ câu.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Người lỗi thời, người chậm chạp: Dùng để chỉ một người tư tưởng, phong cách hoặc hành động lạc hậu, không theo kịp thời đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The dodo became extinct due to human activity. (Chim dodo đã tuyệt chủng do hoạt động của con người.)
    • Scientists study dodo bones to learn about its life. (Các nhà khoa học nghiên cứu xương chim dodo để tìm hiểu về cuộc sống của .)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He still uses a flip phone; he's such a dodo when it comes to technology. (Anh ta vẫn dùng điện thoại nắp gập; anh ta đúng một kẻ lỗi thời về công nghệ.)
    • Don't be a dodo, everyone uses this app now. (Đừng lỗi thời thế, giờ ai cũng dùng ứng dụng này rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As dead as a dodo": Hoàn toàn lỗi thời, không còn tồn tại hoặc được sử dụng.
    • That fashion trend is as dead as a dodo. (Xu hướng thời trang đó đã lỗi thời hoàn toàn rồi.)
    • The old policy is now as dead as a dodo. (Chính sách giờ đã hoàn toàn không còn hiệu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodoism (danh từ, hiếm): Tình trạng lỗi thời, lạc hậu.
  • Dodo-like (tính từ): đặc tính giống chim dodo, thường ám chỉ sự chậm chạp hoặc dễ bị tổn thương.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (Không loài chim tương tự chính xác, nhưng có thể mô tả ) extinct flightless bird (chim không biết bay đã tuyệt chủng).
  • Nghĩa bóng: Fogy, old fogey (người hủ lậu); fossil (vật hóa thạch, người lỗi thời); stick-in-the-mud (người cổ hủ).
Thành ngữ liên quan
  • Go the way of the dodo: Biến mất, tuyệt chủng, trở nên lỗi thời không còn được dùng nữa.
    • Physical encyclopedias have gone the way of the dodo. (Những bộ bách khoa toàn thư bằng giấy đã biến mất rồi.)
    • If we don't protect them, these animals will go the way of the dodo. (Nếu chúng ta không bảo vệ chúng, những loài động vật này sẽ đi theo con đường của chim dodo.)
dodo

The dodo was a large, flightless bird that lived on the island of Mauritius.

danh từ, số nhiều dodos, dodoes
  1. (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)