dodo
/'doudou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Giấc ngủ: Từ dùng trong ngôn ngữ trẻ con hoặc khi nói chuyện với trẻ em để chỉ giấc ngủ.
- Giường: Trong ngôn ngữ thân mật, "dodo" có thể dùng để chỉ cái giường.
- (Động vật học) Chim dodo, chim dronte: Một loài chim không biết bay, nay đã tuyệt chủng, từng sống trên đảo Mauritius.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est l'heure de faire dodo. (Đến giờ đi ngủ rồi.)
- L'enfant est calme dans son dodo. (Đứa trẻ nằm yên trên giường của nó.)
- Le dodo a disparu au 17ème siècle. (Chim dodo đã biến mất vào thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire dodo": Đi ngủ (cách nói trẻ con hoặc thân mật).
- Allez, les enfants, on fait dodo maintenant. (Nào các con, bây giờ chúng ta đi ngủ thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dronte (danh từ giống đực): Tên khoa học khác của chim dodo.
- Faire la sieste: Ngủ trưa (không phải từ trẻ con).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sommeil: Le pieu, le lit (giường, cách nói thông tục).
- Pour l'animal: Aucun synonyme courant. Có thể mô tả là "un oiseau disparu de l'île Maurice" (một loài chim đã biến mất ở đảo Mauritius).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhi đồng) giấc ngủ
- Faire dodongủ
- giường
- S'agiter dans son dodocựa quậy trên giường
- (động vật học) như dronte