toto

Học thuật
Thân thiện
toto

Un enfant montre un toto sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con rận: Từ lóng, thông tục để chỉ con rận, một loại côn trùngsinh nhỏ sống trên cơ thể người hoặc động vật, thườngtóc hoặc quần áo, hút máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • As-tu des totos? (Cậu rận không?)
    • Il se gratte la tête, peut-être qu'il a attrapé des totos à l'école. ( gãi đầu suốt, có lẽ bị lây rậntrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher des totos": Nghĩa đen là "tìm rận". Cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng, mỉa mai để chỉ việc soi mói, tìm kiếm những lỗi nhỏ nhặt hoặc vấn đề không đáng kể.
    • Arrête de chercher des totos dans son travail, il a fait de son mieux. (Đừng soi mói tìm lỗi trong công việc của anh ấy nữa, anh ấy đã cố gắng hết sức rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pou (danh từ giống đực): Từ thông dụng chuẩn hơn để chỉ "con rận".

    • Une infestation de poux. (Một sự xâm nhiễm rận.)
  • Lente (danh từ giống cái): Trứng của rận.

    • Les lentes sont souvent collées aux cheveux. (Trứng rận thường dính chặt vào tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pou: Con rận (từ thông dụng, chuẩn).
  • Parasite: Ký sinh trùng (nghĩa rộng khoa học hơn, bao gồm cả rận).
toto

Un enfant montre un toto sur une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) con rận
    • As-tu des totos?
      cậu rận không?