tata

Học thuật
Thân thiện
tata

Tata vient nous rendre visite ce dimanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ nhi đồng) , , thím, mợ, bác gái: Từ dùng trong ngôn ngữ trẻ con để gọi một người phụ nữ lớn tuổi hơn trong gia đình hoặc thân thiết, tương đương với các thân phận như , , bác.
    • (Thông tục, mang tính miệt thị) Kẻ đồng dâm nam: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể được dùng với ý nghĩa xúc phạm để chỉ một người đàn ông đồng tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa trẻ con):

    • Dis bonjour à tata Marie ! (Con chào bác/ Marie đi!)
    • Je vais chez ma tata ce week-end. (Cuối tuần này cháu sẽ đến nhà bác/ của cháu.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa thông tục, miệt thị):

    • Il a traité cet homme de "tata". (Hắn đã gọi người đàn ông đó là "tata".) Lưu ý: Cách dùng này rất xúc phạm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire sa tata": (Thành ngữ, thông tục) cách cư xử hoặc vẻ ngoài được cho là điệu bộ, màu mè, không nam tính.
    • Arrête de faire ta tata avec ces gestes ! (Đừng màu mè điệu bộ với những cử chỉ đó nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Tatie (n.f): (Thân mật) Cách gọi thân mật, rút gọn của "tata", chủ yếu mang nghĩa tích cực (, ).

    • Ma tatie m'a offert un cadeau. ( của tớ đã tặng tớ một món quà.)
  • Tatan (n.f): (Thông tục) Biến thể khác của "tata", thường dùng trong nghĩa thân mật trong gia đình.

  • Tatave (n.f): (Thông tục) Một biến thể khác, thường dùng để gọi thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa gia đình (trẻ con): Ma tante (//bác của tôi), Tante (, , bác).
  • Nghĩa miệt thị (thông tục): Pédé (kẻ đồng tính - rất xúc phạm), Homosexuel (người đồng tính - từ trung lập).
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Ngữ cảnh quyết định nghĩa: Nghĩa của từ "tata" phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh giọng điệu. Trong môi trường gia đình hoặc với trẻ em, hoàn toàn vô hại đáng yêu. Trong ngữ cảnh khác, có thểmột lời lăng mạ nghiêm trọng.
  • Tính xúc phạm: Khi dùng với nghĩa thứ hai, đâymột từ lóng mang tính miệt thị phân biệt đối xử rõ ràng, cần tránh sử dụng.
tata

Tata vient nous rendre visite ce dimanche.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) , , thím, mợ, bác gái
  2. (thông tục) kẻ đồng dâm nam