tatou

/'tɑ:tu:/
Học thuật
Thân thiện
tatou

Un tatou se promène dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con tatu: Một loài động vật có vú thuộc họ Dasypodidae, có cơ thể được bao phủ bởi một lớp vỏ cứng (mai) làm từ các mảng xương nhỏ, khả năng cuộn tròn người lại để tự vệ. Loài này sống chủ yếuchâu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tatou se nourrit principalement d'insectes. (Con tatu chủ yếu ăn côn trùng.)
    • On peut observer le tatou dans les forêts d'Amérique du Sud. (Người ta có thể quan sát thấy con tatu trong các khu rừngNam Mỹ.)
    • La carapace du tatou est très résistante. (Mai của con tatu rất cứng cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc bảo tồn, "tatou" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong họ Dasypodidae.
    • Plusieurs espèces de tatous sont menacées. (Nhiều loài tatu đang bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatou à neuf bandes (Danh từ giống đực): Tatu chín đai, một loài tatu phổ biến.
  • Tatou géant (Danh từ giống đực): Tatu khổng lồ.
  • Armadillo (Danh từ giống đực): Tên gọi khác bằng tiếng Tây Ban Nha/Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Armadillo (danh từ giống đực): Tatu (từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha/Anh, cùng chỉ một loài động vật).
tatou

Un tatou se promène dans la forêt.

{{tatous}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con tatu

Từ có nhắc đến "tatou"