date
/deit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngày tháng: Chỉ một ngày cụ thể trong lịch, thường được xác định bằng ngày, tháng và năm.
- Thời gian, thời điểm: Chỉ một khoảng thời gian hoặc một thời điểm nào đó, có thể không cụ thể.
- Cuộc hẹn (lãng mạn): Trong ngữ cảnh thông tục, chỉ một cuộc hẹn hò giữa hai người có tình cảm với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Quelle est la date de ton anniversaire ? (Ngày sinh nhật của bạn là ngày nào?)
- Je ne me souviens plus de la date de cet événement. (Tôi không nhớ thời điểm của sự kiện đó nữa.)
- Ils ont un rendez-vous ce soir, c'est leur premier date. (Họ có một cuộc hẹn tối nay, đó là buổi hẹn hò đầu tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de fraîche date": mới đây, gần đây (về thời gian).
- Une amitié de fraîche date. (Một tình bạn mới hình thành gần đây.)
"faire date": đáng ghi nhớ, tạo nên một mốc quan trọng.
- Cet événement a fait date dans l'histoire. (Sự kiện này đã trở thành một mốc đáng ghi nhớ trong lịch sử.)
"prendre date": ấn định, hẹn trước một thời gian (để gặp mặt, làm việc gì đó).
- Pouvons-nous prendre date pour la réunion de la semaine prochaine ? (Chúng ta có thể hẹn trước cho cuộc họp tuần tới được không?)
"être le premier/dernier en date": là người/vật đầu tiên/cuối cùng theo thứ tự thời gian.
- C'est la loi la plus récente en date. (Đó là đạo luật mới nhất tính đến thời điểm hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
Dater (động từ): ghi ngày tháng, có từ thời, bắt nguồn từ.
- Dater une lettre. (Ghi ngày tháng lên một bức thư.)
- Cette coutume date du Moyen Âge. (Phong tục này có từ thời Trung Cổ.)
Datte (danh từ giống cái): quả chà là (một loại trái cây). Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ phát âm giống "date".
Từ đồng nghĩa
- Jour (danh từ giống đực): ngày (trong "ngày tháng").
- Époque (danh từ giống cái): thời đại, thời kỳ.
- Rendez-vous (danh từ giống đực): cuộc hẹn (nghĩa chung, không nhất thiết lãng mạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dater de: có từ, bắt đầu từ (một thời điểm trong quá khứ).
- Leur amitié date de l'enfance. (Tình bạn của họ có từ thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan
À date fixe: vào một ngày cố định.
- Le loyer est payé à date fixe. (Tiền thuê nhà được trả vào một ngày cố định.)
À cette date: vào thời điểm này, tính đến nay.
- À cette date, nous n'avons reçu aucune réponse. (Tính đến thời điểm này, chúng tôi vẫn chưa nhận được hồi âm nào.)
danh từ giống cái
- ngày tháng
- thời, thời gian
- Une connaissance de fraîche datemột người mới quen (thời gian) gần đây
- être le premier en dateđược quyền ưu tiên vì là người trước tiên
- faire dateđáng ghi nhớ
- prendre dateấn định thời gian gặp nhau
- Datte