datte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả chà là: Một loại quả ngọt, có vị ngọt đậm, thường được sấy khô, mọc trên cây cọ chà là.
- Cây chà là: Cây cọ cho quả chà là.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté des dattes au marché. (Tôi đã mua quả chà là ở chợ.)
- Les dattes sont riches en fibres. (Quả chà là giàu chất xơ.)
- Un gâteau aux dattes. (Một chiếc bánh làm từ quả chà là.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Datte fraîche": quả chà là tươi, chưa qua sấy khô.
- Je préfère le goût des dattes fraîches. (Tôi thích hương vị của quả chà là tươi hơn.)
"Datte sèche": quả chà là khô, là dạng phổ biến nhất.
- Les dattes sèches se conservent longtemps. (Quả chà là khô có thể bảo quản được lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dattier (danh từ giống đực): cây chà là.
- Un dattier peut produire des fruits pendant de nombreuses années. (Một cây chà là có thể cho quả trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit du palmier-dattier: quả của cây cọ chà là (cách diễn đạt mô tả).