datte

Học thuật
Thân thiện
datte

Une femme achète des dattes au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả chà là: Một loại quả ngọt, có vị ngọt đậm, thường được sấy khô, mọc trên cây cọ chà là.
    • Cây chà là: Cây cọ cho quả chà là.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté des dattes au marché. (Tôi đã mua quả chà làchợ.)
    • Les dattes sont riches en fibres. (Quả chà là giàu chất .)
    • Un gâteau aux dattes. (Một chiếc bánh làm từ quả chà là.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Datte fraîche": quả chà là tươi, chưa qua sấy khô.

    • Je préfère le goût des dattes fraîches. (Tôi thích hương vị của quả chà là tươi hơn.)
  • "Datte sèche": quả chà là khô, là dạng phổ biến nhất.

    • Les dattes sèches se conservent longtemps. (Quả chà là khô có thể bảo quản được lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dattier (danh từ giống đực): cây chà là.
    • Un dattier peut produire des fruits pendant de nombreuses années. (Một cây chà là có thể cho quả trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit du palmier-dattier: quả của cây cọ chà là (cách diễn đạt mô tả).
datte

Une femme achète des dattes au marché.

danh từ giống cái
  1. quả chà là
    • Date

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "datte"