duite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngành dệt) Độ dài sợi khổ: "duite" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may, chỉ độ dài của sợi trên một khổ vải nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La duite de ce tissu est très régulière. (Độ dài sợi khổ của loại vải này rất đều.)
- Il faut vérifier la duite pour assurer la qualité du produit. (Cần kiểm tra độ dài sợi khổ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "duite par centimètre": độ dài sợi khổ trên một centimet.
- La mesure de la duite par centimètre est essentielle pour ce type de tissage. (Việc đo độ dài sợi khổ trên một centimet là thiết yếu cho kiểu dệt này.)
Biến thể và từ gần giống
- Duiter (động từ, hiếm dùng): đo hoặc xác định độ dài sợi khổ.
- Trame (danh từ giống cái): sợi ngang, một khái niệm liên quan trong dệt.
Từ đồng nghĩa
- Longueur de fil par largeur: độ dài sợi theo chiều rộng (cụm từ mô tả kỹ thuật).
danh từ giống cái
- (ngành dệt) độ dài sợi khổ