duit

Học thuật
Thân thiện
duit

Un pêcheur lance sa ligne dans le duit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đăng (bắt ): Một loại công cụ hoặc cấu trúc được sử dụng để bắt , thường làm bằng lưới hoặc vật liệu khác, đặtsông hoặc cửa biển.
    • Dòng nhân tạo (của sông): Một kênh dẫn nước hoặc dòng chảy được con người tạo ra, thường để điều hướng dòng sông, phục vụ tưới tiêu hoặc các mục đích khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont installé un duit pour capturer des poissons. (Những người đánh cá đã lắp đặt một cái đăng để bắt .)
    • Le duit permet de contrôler le débit de la rivière. (Dòng nhân tạo cho phép kiểm soát lưu lượng của con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duit de pêche": đăng đánh cá.

    • Le duit de pêche est une méthode traditionnelle. (Đăng đánh cámột phương pháp truyền thống.)
  • "Duit de dérivation": kênh dẫn nước, dòng dẫn nhân tạo.

    • Un duit de dérivation a été creusé pour irriguer les champs. (Một kênh dẫn nước đã được đào để tưới tiêu cho các cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérivation (n.f): sự dẫn nước, sự chuyển hướng.
  • Canal (n.m): kênh, mương.
  • Barrage (n.m): đập nước.
Từ đồng nghĩa
  • Piège à poissons: bẫy .
  • Canal artificiel: kênh nhân tạo.
Lưu ý
  • Từ "duit" là một danh từ giống đực, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủy lợi hoặc đánh bắt truyền thống.
duit

Un pêcheur lance sa ligne dans le duit.

danh từ giống đực
  1. đăng (bắt )
  2. dòng nhân tạo (của sông)