doit
/'dɔit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kế toán) Bên Nợ: Trong kế toán kép, "doit" là một thuật ngữ chỉ bên nợ của một tài khoản sổ cái, nơi ghi lại các khoản tăng của tài sản hoặc chi phí, và các khoản giảm của nợ phải trả, vốn chủ sở hữu hoặc doanh thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'écriture comptable est inscrite au doit du compte "Caisse". (Bút toán kế toán được ghi vào bên nợ của tài khoản "Tiền mặt".)
- En comptabilité, le doit et l'avoir constituent les deux colonnes principales d'un compte. (Trong kế toán, bên nợ và bên có tạo thành hai cột chính của một tài khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer une somme au doit de quelqu'un": Ghi một khoản tiền vào bên nợ của ai đó (trong sổ sách kế toán).
- La société a passé cette dépense au doit du client. (Công ty đã ghi khoản chi phí này vào bên nợ của khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Doiter (động từ, hiếm dùng): Ghi vào bên nợ.
- Débit (danh từ giống đực): Nghĩa rộng hơn, chỉ sự ghi nợ, khoản nợ hoặc bên nợ. "Doit" thường được dùng như một từ đồng nghĩa chuyên ngành hẹp của "débit" trong ngữ cảnh sổ cái kế toán.
Từ đồng nghĩa
- Débit (trong kế toán): bên nợ, khoản nợ.
Từ trái nghĩa
- Avoir (danh từ giống đực, trong kế toán): bên có, bên tín dụng.
danh từ giống đực
- (kế toán) bên nợ
- Doigt