dito

Học thuật
Thân thiện
dito

Le commerçant écrit "dito" dans la colonne suivante.

Định nghĩa
  1. Phó từ (không đổi):
    • Như trên, cũng vậy: Từ "dito" được dùng chủ yếu trong các văn bản thương mại, danh sách hoặc bảng biểu để chỉ rằng thông tindòng hoặc mục hiện tại giống hệt với thông tin đã được nêutrên, nhằm tránh lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Dans la facture : "2 chaises - 50€ ; dito - 50€". (Trong hóa đơn: "2 ghế - 50€; như trên - 50€".)
    • Sur la liste : "Nom : Dupont ; Prénom : Jean ; Adresse : dito". (Trong danh sách: "Họ: Dupont; Tên: Jean; Địa chỉ: như trên".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kế toán lập hóa đơn: "Dito" thường xuất hiện trong các cột của hóa đơn hoặc bảng để biểu thị số tiền, mô tả hoặc đơn vị giống với dòng trước đó.
    • Article 1: Livre - 15€ ; Article 2: dito - 15€. (Mặt hàng 1: Sách - 15€; Mặt hàng 2: như trên - 15€.)
Biến thể từ gần giống
  • Idem (phó từ): cũng có nghĩa tương tự "như trên", "cũng vậy", thường dùng trong văn bản học thuật hoặc trích dẫn.
  • Cf. (viết tắt của "confer"): so sánh với, tham khảo (mang sắc thái khác, dùng để chỉ dẫn người đọc so sánh với phần khác).
Từ đồng nghĩa
  • De même: cũng như vậy.
  • Idem: như đã nói, như trên (cùng nghĩa có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "dito" là phó từ không đổi không kết hợp để tạo cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dito".)

dito

Le commerçant écrit "dito" dans la colonne suivante.

phó từ (không đổi)
  1. (thương nghiệp) như trên