titi

Học thuật
Thân thiện
titi

Un petit titi joue au ballon dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đứa bé ranh mãnh, tinh nghịch: "titi" là một từ thông tục, thân mật dùng để chỉ một đứa trẻ, thường trai, tính cách tinh nghịch, láu lỉnh đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde ce petit titi, il a encore fait une bêtise ! (Nhìn thằng bé ranh mãnh kìa, lại gây chuyện rồi!)
    • Mon titi adore jouer des tours à sa sœur. (Thằng bé tinh nghịch của tôi thích trêu chị lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un vrai titi parisien": một cậu bé đích thực của Paris (ám chỉ một đứa trẻ đường phố thông minh, lanh lợi hơi ranh mãnh, mang đặc trưng của thủ đô nước Pháp).
    • Avec son béret et son franc-parler, c'est un vrai titi parisien. (Với chiếc nồi cách nói chuyện thẳng thắn, đúngmột cậu bé Paris đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamin/Gamine (n): đứa trẻ, thường chỉ trẻ con đường phố hoặc có vẻ nghịch ngợm. (Từ này trung tính hơn phổ biến hơn "titi").
  • Garnement (n): đứa bé , nghịch ngợm. (Mang sắc thái tiêu cực hơn "titi").
  • Polisson (n): đứa bé tinh nghịch, láu lỉnh. (Gần nghĩa nhất với "titi").
Từ đồng nghĩa
  • Polisson: đứa bé tinh nghịch, láu lỉnh.
  • Loustic: anh chàng vui tính, hay đùa (có thể dùng cho trẻ con hoặc người lớn).
Lưu ý sử dụng
  • "Titi" là một từ rất thân mật, thông tục. thường được dùng trong gia đình hoặc giữa những người thân quen, với sắc thái trìu mến, yêu mến hơn là chỉ trích.
  • Từ này ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
titi

Un petit titi joue au ballon dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) đứa bé ranh mãnh