tutu

/tʌt'tʌt/
Học thuật
Thân thiện
tutu

La danseuse ajuste son tutu rose avant le spectacle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Váy xòe (của vũ nữ ba ): "tutu" là loại váy ngắn, xòe ra, thường làm từ nhiều lớp vải mỏng như vải tuyn, được các vũ công ba nữ mặc trong các buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La danseuse ajuste son tutu avant de monter sur scène. (Vũ nữ chỉnh lại chiếc váy xòe của mình trước khi bước lên sân khấu.)
    • Les tutus des cygnes dans "Le Lac des cygnes" sont très célèbres. (Những chiếc váy xòe của các con thiên nga trong vở "Hồ Thiên Nga" rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tutu romantique": váy xòe kiểu lãng mạn (thường dài đến mắt cá chân, xuất hiện từ thế kỷ 19).

    • Giselle porte un tutu romantique dans le deuxième acte. (Giselle mặc một chiếc váy xòe kiểu lãng mạn trong hồi hai.)
  • "tutu plat" hoặc "tutu à plateaux": váy xòe cứng, ngắn xòe ngang (đặc trưng cho ba cổ điển).

    • Pour le rôle de la Fée Dragée, elle a un tutu plat magnifiquement décoré. (Cho vai Tiên Đường, ấy có một chiếc váy xòe cứng được trang trí tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể ngữ pháp phổ biến. Từ này thường được dùng nguyên dạng "tutu" trong cả số ít số nhiều (mặc dù có thể thêm "s" trong văn viết: ).
Từ đồng nghĩa
  • Jupette de ballet: váy ngắn ba (cách gọi mô tả chung hơn).
  • Costume de ballet: trang phục ba (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tutu

La danseuse ajuste son tutu rose avant le spectacle.

danh từ giống đực
  1. váy xòe (của vũ nữ ba )

Từ có nhắc đến "tutu"