toute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái số ít của "tout":
- Toàn bộ, tất cả, cả: Dạng giống cái số ít của tính từ "tout", dùng để bổ nghĩa cho một danh từ giống cái số ít, chỉ toàn bộ sự vật, thời gian, hoặc nhóm người đó.
- Mỗi, bất kỳ: Trong một số cấu trúc, có thể mang nghĩa "mỗi" hoặc "bất kỳ".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a mangé toute la pomme. (Cô ấy đã ăn cả quả táo.)
- J'ai travaillé toute la journée. (Tôi đã làm việc suốt cả ngày.)
- Toute personne est la bienvenue. (Bất kỳ người nào cũng được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à toute heure": bất cứ lúc nào, suốt ngày.
- Le magasin est ouvert à toute heure. (Cửa hàng mở cửa bất cứ lúc nào/suốt ngày.)
"de toute façon": dù sao đi nữa, bằng mọi cách.
- De toute façon, il est trop tard maintenant. (Dù sao đi nữa, bây giờ đã quá muộn rồi.)
"en toute chose": trong mọi việc, về mọi mặt.
- Il faut être prudent en toute chose. (Phải thận trọng trong mọi việc.)
Biến thể và từ gần giống
Tout (adj.m.sg): Toàn bộ (giống đực số ít).
- tout le pain (cả ổ bánh mì)
Tous (adj.m.pl): Tất cả (giống đực số nhiều).
- tous les jours (tất cả các ngày/mỗi ngày)
Toutes (adj.f.pl): Tất cả (giống cái số nhiều).
- toutes les maisons (tất cả các ngôi nhà)
Từ đồng nghĩa
- Chaque (mỗi): (mỗi ngày) – nhưng "chaque" nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ, trong khi "toute" nhấn mạnh tính toàn thể.
- Entière (toàn bộ, trọn vẹn): (ngày trọn vẹn) – gần nghĩa nhưng ít dùng trong nhiều cụm từ cố định hơn "toute".
Các cụm từ (locutions) liên quan
Toute-puissance (n.f): quyền năng tối thượng, toàn năng.
- la toute-puissance divine (quyền năng tối thượng của thần thánh)
Toutefois (adv): tuy nhiên, dù vậy.
- Il est intelligent; toutefois, il est paresseux. (Anh ấy thông minh; tuy nhiên, anh ấy lười biếng.)
Thành ngữ liên quan
À toute vitesse: hết tốc lực, rất nhanh.
- La voiture roulait à toute vitesse. (Chiếc xe chạy hết tốc lực.)
De toute évidence: hiển nhiên, rõ ràng.
- De toute évidence, il a menti. (Hiển nhiên là anh ta đã nói dối.)
En toute simplicité: một cách giản dị, đơn giản.
- Elle vit en toute simplicité. (Bà ấy sống một cách giản dị.)
- xem tout