dada
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Ngựa: Từ dùng để chỉ con ngựa trong ngôn ngữ của trẻ nhỏ hoặc cách nói thân mật, dễ thương.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Ý vốn thích, đề tài quen thuộc: Chỉ một chủ đề, sở thích hoặc ý tưởng mà ai đó rất thích nói đến hoặc quan tâm một cách đặc biệt.
- (Văn học) Nghệ thuật chủ nghĩa Đađa: Chỉ một phong trào nghệ thuật tiên phong (avant-garde) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, được gọi là "Dada" hoặc "Dadaïsme".
Tính từ (không đổi):
- Thuộc về chủ nghĩa Đađa: Dùng để mô tả những gì liên quan đến phong trào nghệ thuật Dada.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa trẻ con):
- Regarde mon beau dada ! (Nhìn con ngựa đẹp của con này!)
- Danh từ giống đực (nghĩa bóng):
- La politique, c'est son dada. (Chính trị là đề tài quen thuộc/sở thích của anh ta.)
- C'est son dada. (Đó là đề tài quen thuộc của anh ta.)
- Danh từ giống đực (nghĩa nghệ thuật):
- Le dada était un mouvement artistique radical. (Chủ nghĩa Đađa là một phong trào nghệ thuật cực đoan.)
- Tính từ:
- Un poème dada. (Một bài thơ theo chủ nghĩa Đađa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monter sur son dada": (Nghĩa bóng) Bắt đầu nói về chủ đề yêu thích/quen thuộc của mình một cách say sưa.
- Dès qu'on parle d'histoire, il monte sur son dada. (Hễ nói đến lịch sử là anh ta lại bắt đầu say sưa với đề tài quen thuộc của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Dadaïsme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Đađa, tên đầy đủ của phong trào nghệ thuật.
- Dadaïste (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa Đađa / thuộc về chủ nghĩa Đađa.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa "ngựa" trẻ con): Cheval (ngựa - từ thông thường), Poney (ngựa pony).
- (Với nghĩa "sở thích/đề tài quen thuộc"): Marotte (sở thích riêng), Passe-temps favori (trò tiêu khiển ưa thích), Sujet de prédilection (chủ đề ưa thích).
Lưu ý
- Khi viết hoa (Dada), từ này thường dùng để chỉ phong trào nghệ thuật.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày, nghĩa thông dụng và phổ biến nhất của dada (danh từ) là "đề tài/sở thích quen thuộc" của một người.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhi đồng) ngựa
- (nghĩa bóng, thân mật) ý vốn thích, đề tài quen thuộc
- C'est son dadađó là đề tài quen thuộc của anh ta
- (văn học) nghệ thuật chủ nghĩa đađa
tính từ (không đổi)
- xem (danh từ giống đực)