dette

Học thuật
Thân thiện
dette

Une famille rembourse sa dette à la banque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nợ: Một khoản tiền hoặc một nghĩa vụ phải trả lại cho người khác, thường là do đã vay mượn trước đó.
    • Món nợ, nghĩa vụ: Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nghĩa vụ tinh thần hoặc đạo đức cần phải hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a contracté une dette importante pour acheter sa maison. (Anh ấy đã vay một khoản nợ lớn để mua nhà.)
    • La dette nationale est un sujet de préoccupation. (Nợ quốc giamột chủ đề đáng lo ngại.)
    • J'ai une dette de gratitude envers lui. (Tôi mang một món nợ ân tình với anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être perdu de dettes: Khốn đốn, lâm vào cảnh nợ nần chồng chất.

    • Après l'échec de son entreprise, il s'est retrouvé perdu de dettes. (Sau khi doanh nghiệp thất bại, anh ta lâm vào cảnh khốn đốn nợ.)
  • Payer sa dette à son pays: Trả nợ nước, hoàn thành nghĩa vụ với đất nước (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc phục vụ công ích).

    • Il est parti à la guerre pour payer sa dette à son pays. (Anh ấy đã ra trận để trả nợ nước.)
  • Payer sa dette à la nature: Chết, trả món nợ cuối cùng với tạo hóa (cách nói văn chương, trang trọng về cái chết).

    • Le vieil artiste a finalement payé sa dette à la nature. (Người nghệ sĩ già cuối cùng đã trả nợ cho tạo hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Endetté (adj): Mắc nợ, nợ.

    • Une famille très endettée. (Một gia đình mắc nợ rất nhiều.)
  • Endettement (n.m): Tình trạng mắc nợ, nợ nần.

    • L'endettement des étudiants est un problème sérieux. (Nợ nần của sinh viênmột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Débit (n.m): Khoản nợ (trong kế toán, đối lập với "crédit" - ).

    • Inscrire une somme au débit. (Ghi một khoản tiền vào bên nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Emprunt (n.m): Khoản vay.
  • Obligation (n.f): Nghĩa vụ, bổn phận (nghĩa bóng gần với "dette").
  • Arriéré (n.m): Nợ đọng, nợ còn tồn đọng.
Các cụm từ liên quan
  • S'endetter: Vay nợ, mắc nợ.

    • Il a s'endetter pour financer ses études. (Anh ấy đã phải vay nợ để trang trải việc học.)
  • Être criblé de dettes: Ngập đầu trong nợ nần.

    • L'entreprise est criblée de dettes. (Công ty ngập đầu trong nợ.)
  • Rembourser une dette: Trả một khoản nợ.

    • Elle rembourse sa dette mensuellement. ( ấy trả nợ hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Dette d'honneur: Món nợ danh dự (thường không giấy tờ, dựa trên lời hứa).

    • Il a payé sa dette d'honneur malgré les difficultés. (Anh ấy đã trả món nợ danh dự bất chấp khó khăn.)
  • Avoir une dette envers quelqu'un: Mang ơn ai đó, có nghĩa vụ đền đáp ai đó.

    • Nous avons une dette envers nos professeurs. (Chúng tôi mang ơn các thầy cô giáo.)
dette

Une famille rembourse sa dette à la banque.

danh từ giống cái
  1. nợ
    • Être perdu de dettes
      khốn đốn nợ
    • Payer sa dette à son pays
      trả nợ nước
    • payer sa dette à la nature
      chết