taud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải che (trên tàu thuyền): Một tấm vải hoặc bạt được sử dụng trên tàu thuyền để che chắn, đặc biệt là để bảo vệ khỏi mưa hoặc nước biển.
- Bao buồm: Một loại vải bạt dùng để bọc, che phủ cánh buồm khi không sử dụng, nhằm bảo vệ buồm khỏi các tác động của thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marins ont déployé le taud pour se protéger de l'averse. (Các thủy thủ đã giương tấm vải che lên để bảo vệ mình khỏi cơn mưa rào.)
- Avant la tempête, il faut bien serrer le taud sur la voile. (Trước cơn bão, cần phải buộc chặt bao buồm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous le taud": dưới tấm vải che.
- L'équipage s'est abrité sous le taud. (Thủy thủ đoàn đã trú ẩn dưới tấm vải che.)
Biến thể và từ gần giống
- Taudis (danh từ giống đực): nhà ổ chuột, nơi ở tồi tàn, lụp xụp. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác với "taud" mặc dù cách viết gần giống).
- Bâche (danh từ giống cái): bạt, tấm phủ (nghĩa rộng và phổ biến hơn, dùng trên cạn và dưới biển).
Từ đồng nghĩa
- Bâche (danh từ giống cái): bạt che.
- Prélart (danh từ giống đực): vải dầu, vải bạt (thường dùng trong hàng hải).
Lưu ý
- Từ "taud" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường.
- Cần phân biệt rõ với từ "taudis" (nhà ổ chuột), một từ phổ biến hơn nhưng có nghĩa hoàn toàn khác.
danh từ giống đực (giống cái taude)
- (hàng hải) vải che (che thuyền khi mưa)
- bao buồm