taud

Học thuật
Thân thiện
taud

Un marin ajuste le taud sur le pont du bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải che (trên tàu thuyền): Một tấm vải hoặc bạt được sử dụng trên tàu thuyền để che chắn, đặc biệtđể bảo vệ khỏi mưa hoặc nước biển.
    • Bao buồm: Một loại vải bạt dùng để bọc, che phủ cánh buồm khi không sử dụng, nhằm bảo vệ buồm khỏi các tác động của thời tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins ont déployé le taud pour se protéger de l'averse. (Các thủy thủ đã giương tấm vải che lên để bảo vệ mình khỏi cơn mưa rào.)
    • Avant la tempête, il faut bien serrer le taud sur la voile. (Trước cơn bão, cần phải buộc chặt bao buồm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous le taud": dưới tấm vải che.
    • L'équipage s'est abrité sous le taud. (Thủy thủ đoàn đã trú ẩn dưới tấm vải che.)
Biến thể từ gần giống
  • Taudis (danh từ giống đực): nhà ổ chuột, nơitồi tàn, lụp xụp. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác với "taud" mặc dù cách viết gần giống).
  • Bâche (danh từ giống cái): bạt, tấm phủ (nghĩa rộng phổ biến hơn, dùng trên cạn dưới biển).
Từ đồng nghĩa
  • Bâche (danh từ giống cái): bạt che.
  • Prélart (danh từ giống đực): vải dầu, vải bạt (thường dùng trong hàng hải).
Lưu ý
  • Từ "taud" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường.
  • Cần phân biệt với từ "taudis" (nhà ổ chuột), một từ phổ biến hơn nhưng có nghĩa hoàn toàn khác.
taud

Un marin ajuste le taud sur le pont du bateau.

danh từ giống đực (giống cái taude)
  1. (hàng hải) vải che (che thuyền khi mưa)
  2. bao buồm