toton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con quay búng tay: Một món đồ chơi nhỏ, thường có hình nón, có thể quay tròn trên một đầu nhọn khi được búng bằng tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants s'amusent avec un toton en bois. (Những đứa trẻ đang chơi với một con quay búng tay bằng gỗ.)
- Il a reçu un toton coloré pour son anniversaire. (Cậu ấy nhận được một con quay búng tay nhiều màu sắc cho ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tourner comme un toton": quay tròn như con quay, chỉ sự chuyển động nhanh và liên tục.
- La danseuse tourne sur elle-même comme un toton. (Vũ công xoay tròn người như một con quay.)
"faire tourner quelqu'un comme un toton": bắt ai chạy quanh như con quay; tùy tiện sai phái ai.
- Le chef fait tourner ses employés comme des totons. (Ông chủ bắt nhân viên của mình chạy quanh như những con quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Toupie (n.f): Con quay (một loại đồ chơi quay khác, thường lớn hơn và quay bằng dây).
- Pirouette (n.f): Động tác xoay tròn người (trong khiêu vũ, trượt băng...).
Từ đồng nghĩa
- Toupie: con quay (nghĩa rộng hơn).
- Vrille: vật xoắn, xoáy (chỉ chuyển động xoay tròn).
Thành ngữ liên quan
- Être étourdi comme un toton: Chóng mặt, choáng váng như con quay (vì xoay nhiều).
- Après le manège, il était étourdi comme un toton. (Sau trò chơi đu quay, anh ta chóng mặt như con quay.)
danh từ giống đực
- con quay búng tay
- faire tourner quelqu'un comme un totonbắt ai chạy quanh như con quay; tùy tiện sai phái ai