tétine

Học thuật
Thân thiện
tétine

Un bébé tient une tétine dans son berceau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (động vật): Bộ phận trên cơ thể động vật có vú cái, nơi tiết ra sữa.
    • Thịt : Phần thịt từ của động vật, thường dùng làm thực phẩm.
    • Đầu giả (ở chai sữa): Một dụng cụ bằng cao su hoặc silicone hình dạng giống đầu , gắn vào chai sữa để trẻ sơ sinh .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tétine de la vache est propre avant la traite. ( của con cái sạch sẽ trước khi vắt sữa.)
    • On peut cuisiner la tétine de veau. (Người ta có thể nấu thịt .)
    • Le bébé a besoin d'une nouvelle tétine pour son biberon. (Em bé cần một đầu giả mới cho chai sữa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pendu à la tétine" (thành ngữ, thông tục): Nghĩa đen là "bị treo vào đầu giả", dùng để chỉ một đứa trẻ lớn nhưng vẫn còn quá phụ thuộc vào việc ngậm núm vú giả. Có thể hiểu là "vẫn còn thói quen trẻ con".
    • À cinq ans, il est encore pendu à sa tétine. (Năm tuổi rồi, vẫn còn thói quen ngậm núm vú giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Téter (động từ): , hút sữa.
    • Le veau tète sa mère. (Con con đang mẹ.)
  • Tétée (danh từ giống cái): Cữ , lần .
    • Le nouveau-né prend six tétées par jour. (Trẻ sơ sinh sáu cữ một ngày.)
  • Téton (danh từ giống đực): (Thông tục) Núm vú, đầu (của người hoặc động vật).
    • Le chaton cherche le téton de sa mère. (Mèo con tìm núm vú của mẹ .)
Từ đồng nghĩa
  • Pour " (động vật)": Mamelle (danh từ giống cái) - động vật.
    • La mamelle de la chèvre. ( của con cái.)
  • Pour "đầu giả": Sucette (danh từ giống cái) - núm vú giả (thường dùng cho trẻ ngậm an ủi, không gắn với chai sữa), biberon (danh từ giống đực) - chai sữa (chỉ cả bình).
    • Donne-lui sa sucette pour qu'il se calme. (Đưa cho núm vú giả để nín đi.)
    • Remplir le biberon. (Đổ đầy chai sữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tétine")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est bonnet blanc et blanc bonnet" / "C'est du pareil au même": Những thành ngữ này có nghĩa tương tự "cũng vậy thôi", "chẳng khác gì nhau". Đôi khi được dùng một cách hài hước để so sánh hai thứ rất giống nhau, như "tétine" (núm chai) "sucette" (núm ngậm).
    • Choisir entre une tétine et une sucette, c'est du pareil au même pour le bébé. (Chọn giữa núm chai núm ngậm, đối với em bé thì cũng vậy thôi.)
tétine

Un bébé tient une tétine dans son berceau.

danh từ giống cái
  1. (động vật)
  2. thịt
  3. đầu giả (ở chai sữa)