titan
/'taitən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người khổng lồ: Trong thần thoại Hy Lạp, "titan" chỉ một vị thần khổng lồ thuộc thế hệ đầu tiên, con của Uranus (Bầu Trời) và Gaia (Đất Mẹ). Ngày nay, từ này thường dùng để ẩn dụ chỉ một người hoặc một thứ có sức mạnh, tầm vóc, hay ảnh hưởng phi thường.
- (Động vật học) Bọ khổng lồ (sâu bọ cánh cứng): Tên gọi chung cho một số loài bọ cánh cứng có kích thước rất lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les Titans ont été vaincus par Zeus. (Các Titan đã bị Zeus đánh bại.)
- Ce scientifique est un titan dans son domaine. (Nhà khoa học này là một người khổng lồ trong lĩnh vực của ông ấy.)
- Il a accompli un travail de titan pour terminer ce projet. (Anh ấy đã hoàn thành một công việc của người khổng lồ để kết thúc dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un travail de titan": một công việc khổng lồ, đòi hỏi sức lực phi thường.
- Reconstruire la ville après le séisme fut un travail de titan. (Việc xây dựng lại thành phố sau trận động đất là một công việc khổng lồ.)
"un effort de titan": một nỗ lực phi thường, vĩ đại.
- Il a fait un effort de titan pour se remettre de sa blessure. (Anh ấy đã có một nỗ lực phi thường để hồi phục sau chấn thương.)
Biến thể và từ liên quan
Titanesque (tính từ): có tầm vóc khổng lồ, vĩ đại.
- Une entreprise titanesque. (Một công việc/doanh nghiệp vĩ đại.)
Titanomachie (danh từ giống cái): cuộc chiến giữa các Titan và các vị thần Olympia.
Từ đồng nghĩa
- Géant (danh từ/ tính từ): người khổng lồ, khổng lồ.
- Colosse (danh từ giống đực): người khổng lồ, vật khổng lồ (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "Un combat de titans": một cuộc chiến/đối đầu giữa những gã khổng lồ, những thế lực hùng mạnh.
- La finale fut un combat de titans. (Trận chung kết là một cuộc chiến của những gã khổng lồ.)
danh từ giống đực
- người khổng lồ
- Travail de titancông việc của người khổng lồ
- (động vật học) bọ khổng lồ (sâu bọ cánh cứng)