diode

/'daioud/
Học thuật
Thân thiện
diode

Une diode émet une lumière rouge dans un circuit électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Ống hai cực, điốt: Một linh kiện điện tử bán dẫn chỉ cho phép dòng điện chạy qua theo một chiều duy nhất, từ anốt sang catốt. được sử dụng rộng rãi để chỉnh lưu dòng điện xoay chiều thành một chiều.
    • Đèn hai cực: Trong lịch sử, thuật ngữ này cũng chỉ một loại đèn điện tử chân không hai điện cực (anốt catốt), là tiền thân của điốt bán dẫn hiện đại.
  2. Tính từ:

    • hai cực: Dùng để mô tả một thiết bị hoặc linh kiện hai điện cực. Cách dùng này thường xuất hiện trong các cụm danh từ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Une diode est utilisée pour redresser le courant alternatif. (Một điốt được dùng để chỉnh lưu dòng điện xoay chiều.)
    • La diode émettrice de lumière (DEL) est très économique. (Điốt phát quang (LED) rất tiết kiệm điện.)
    • Il faut vérifier si la diode est grillée. (Cần kiểm tra xem điốt bị cháy không.)
  • Tính từ (trong cụm danh từ):

    • Une lampe diode est un composant historique. (Đèn hai cựcmột linh kiện mang tính lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diode de redressement": điốt chỉnh lưu, loại điốt dùng phổ biến trong các mạch nguồn điện.

    • Le circuit utilise quatre diodes de redressement. (Mạch điện sử dụng bốn điốt chỉnh lưu.)
  • "Diode Zener": điốt Zener, một loại điốt đặc biệt cho phép dòng điện chạy ngược khi đạt một điện áp ngưỡng nhất định, dùng để ổn định điện áp.

    • La diode Zener permet de stabiliser la tension. (Điốt Zener cho phép ổn định điện áp.)
  • "Diode électroluminescente (DEL/LED)": điốt phát quang.

    • Les écrans modernes utilisent des diodes électroluminescentes. (Các màn hình hiện đại sử dụng điốt phát quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Diode à jonction (n.f): điốt tiếp giáp, loại điốt bán dẫn phổ biến nhất.
  • Photodiode (n.f): quang điốt, một loại cảm biến ánh sáng chuyển đổi ánh sáng thành dòng điện.
  • Varicap (n.f): điốt biến dung, một loại điốt điện dung thay đổi theo điện áp đặt vào.
Từ đồng nghĩa
  • Redresseur (n.m): bộ chỉnh lưu (có thểmột mạch hoặc thiết bị dùng điốt để thực hiện chức năng này).
  • Composant unidirectionnel (n.m): linh kiện một chiều (mô tả tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ kỹ thuật này)

diode

Une diode émet une lumière rouge dans un circuit électronique.

danh từ giống cái
  1. (rađiô) ống hai cực, điot
tính từ
  1. (Lampe diode) đèn hai cực