fogy
/'fougi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hủ lậu, người cổ hủ: Một người có tư tưởng, lối sống hoặc quan điểm lạc hậu, bảo thủ, không chịu tiếp thu những ý tưởng, phong cách hoặc cách làm mới mẻ. Từ này thường mang sắc thái chê bai, miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather is such a fogy; he still thinks smartphones are unnecessary. (Ông tôi đúng là một người hủ lậu; ông ấy vẫn nghĩ điện thoại thông minh là không cần thiết.)
- The committee is full of fogies who resist any change to the traditional process. (Ủy ban đầy những kẻ cổ hủ chống lại mọi thay đổi đối với quy trình truyền thống.)
- Don't be such an old fogy! Try listening to some modern music. (Đừng có làm ông già cổ lỗ như vậy! Hãy thử nghe một chút nhạc hiện đại đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "old fogy": Cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh đặc tính cổ hủ, lỗi thời của một người, thường là người lớn tuổi.
- He's turned into a grumpy old fogy who complains about everything new. (Ông ấy đã trở thành một ông già hủ lậu cáu kỉnh, người phàn nàn về mọi thứ mới mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fogey (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "fogy".
- He's a bit of an old fogey when it comes to fashion. (Anh ta hơi là một kẻ hủ lậu khi nói đến thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Conservative (n): người bảo thủ (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
- Stick-in-the-mud (n, informal): người cổ lỗ, người khó thay đổi.
- Dinosaur (n, informal): "khủng long", ám chỉ người/quan điểm lỗi thời.
Từ trái nghĩa
- Progressive (n): người tiến bộ.
- Innovator (n): nhà đổi mới.
- Trendsetter (n): người dẫn đầu xu hướng.
Thành ngữ liên quan
- Set in one's ways: Cứng nhắc, khó thay đổi thói quen/suy nghĩ (mô tả đặc điểm của một "fogy").
- After fifty years in the same job, he's very set in his ways. (Sau năm mươi năm làm cùng một công việc, ông ấy trở nên rất cứng nhắc.)
danh từ
- người hủ lậu
- an old fogycon người cổ hủ