fug

/fʌg/
Học thuật
Thân thiện
fug

The room was thick with fug after the fireplace had been lit all evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bầu không khí ngột ngạt, hôi hám đầy khói: Chỉ bầu không khí nặng nề, đọng, thường trong một căn phòng kín, do kết hợp của mùi hôi, khói thuốc thiếu không khí trong lành.
    • Mùi ẩm mốc, mùi hôi (trong phòng kín): Mùi khó chịu, hôi hám tích tụ trong một không gian kín, thiếu thông gió.
    • Bụi rác vụn (ở góc nhà): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ đống bụi bẩn rác nhỏ tích tụ ở các góc phòng.
  2. Nội động từ:

    • Thích sốngnơi hôi hám, ẩm mốc: (Hiếm dùng) Hành độnglâu hoặc thích nghi với một môi trường bẩn thỉu, ngột ngạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After the party, the fug of cigarette smoke and sweat in the room was unbearable. (Sau bữa tiệc, bầu không khí ngột ngạt khói thuốc mồ hôi trong phòng thật không chịu nổi.)
    • Open a window to clear the fug in this stuffy office. (Hãy mở cửa sổ để xua tan mùi hôi ngột ngạt trong văn phòng bách này.)
    • He swept the fug from the corners of the dusty attic. (Anh ấy quét đống bụi rác vụn từ các góc của gác xép đầy bụi.)
  • Nội động từ:

    • He seems to fug in that messy, airless basement room. (Anh ta dường như thích sống trong căn phòng tầng hầm bừa bộn, ngột ngạt đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fug of...": Một bầu không khí đặc quánh bởi thứ đó (thường tiêu cực).
    • A fug of anxiety hung over the waiting room. (Một bầu không khí lo lắng đặc quánh bao trùm phòng chờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuggy (tính từ): Ngột ngạt, hôi hám, đặc quánh (dùng để mô tả không khí).
    • The pub was warm and fuggy. (Quán rượu ấm áp nhưng ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa không khí):
    • Stuffy atmosphere: Bầu không khí ngột ngạt.
    • Miasma: Không khí ô nhiễm, hôi thối (trang trọng hơn).
    • Frowst: (Anh, ) Không khí nóng, ẩm hôi trong phòng kín.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fug". Từ này thường được dùng một cách trực diện để mô tả tình trạng không khí.
fug

The room was thick with fug after the fireplace had been lit all evening.

danh từ, (thông tục)
  1. mùi ẩm mốc, mùi hôi (buồng đóng kín)
  2. bụi rác vụn (ở góc nhà)
nội động từ
  1. thích sốngnơi hôi hám, ẩm mốc