fig
/fig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả sung; quả vả: Một loại quả nhỏ, mềm, có vị ngọt, thường có màu xanh, tím hoặc nâu, ăn được khi tươi hoặc khô.
- Cây sung; cây vả: Loại cây thân gỗ cho quả sung/vả.
- Vật vô giá trị; một tí, một chút: Dùng để nhấn mạnh sự không đáng kể, không có giá trị.
- Quần áo, y phục; trang bị: (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Trang phục hoặc tình trạng trang bị.
- Tình trạng sức khoẻ: (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Tình trạng thể chất.
Ngoại động từ:
- Trang điểm, ăn mặc diện: (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Mặc quần áo đẹp, chỉnh tề cho ai đó hoặc vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quả):
- She added fresh figs to the salad. (Cô ấy thêm quả sung tươi vào món salad.)
- Dried figs are a good source of fiber. (Quả vả khô là một nguồn cung cấp chất xơ tốt.)
Danh từ (vật vô giá trị):
- His promise is not worth a fig. (Lời hứa của anh ta chẳng có một chút giá trị gì.)
- I don't care a fig about their opinion. (Tôi không quan tâm một chút nào đến ý kiến của họ.)
Danh từ (quần áo, tình trạng):
- The soldiers were in full fig for the parade. (Những người lính đã mặc trang phục chỉnh tề cho cuộc diễu hành.)
- After a good rest, he is in good fig. (Sau một giấc ngủ ngon, anh ấy đang rất sung sức.)
Ngoại động từ:
- She figged out her daughter for the wedding. (Bà ấy đã ăn mặc diện cho con gái mình để dự đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"not worth a fig": không đáng một xu, hoàn toàn vô giá trị.
- That old car is not worth a fig. (Chiếc xe cũ đó chẳng đáng giá gì.)
"in full fig": ăn mặc chỉnh tề, trang bị đầy đủ (thường cho một dịp trang trọng).
- The ambassador arrived in full fig. (Vị đại sứ đã đến trong bộ trang phục chỉnh tề.)
"in good fig": trong tình trạng tốt, sung sức.
- The team is in good fig for the final match. (Đội bóng đang trong tình trạng sung sức cho trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
Fig tree (n): cây sung, cây vả.
- There is a large fig tree in the garden. (Có một cây sung lớn trong vườn.)
Fig leaf (n): lá sung, lá vả; (nghĩa bóng) vật dùng để che đậy sự xấu hổ hoặc bất tiện.
- The statue was covered with a fig leaf. (Bức tượng được che bằng một chiếc lá vả.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quả): fruit (trái cây nói chung).
- Danh từ (vật vô giá trị): jot (một chút), whit (tí nào), iota (một chút).
- Danh từ (quần áo): attire (trang phục), gear (trang bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fig out/up: (cổ ngữ) trang điểm, ăn mặc đẹp cho ai/cái gì.
- They figged up the room for the party. (Họ đã trang trí căn phòng thật đẹp cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
A fig for...!: Thể hiện sự khinh thường, coi thường.
- A fig for your excuses! (Mặc kệ những lời bào chữa của anh!)
In the fig of time: (Cổ ngữ) đúng lúc, kịp thời.
danh từ
- (thực vật học) quả sung; quả vả
- (thực vật học) cây sung; cây vả ((cũng) fig tree)
- vật vô giá trị; một tí, một chút
- his opinion is not worth a figý kiến của hắn chắng có một chút giá trị gì
Idioms
- I don't care a fig(xem) care
danh từ
- quần áo, y phục; trang bị
- in full figăn mặc chỉnh tề; trang bị đầy đủ
- tình trạng sức khoẻ
- in good figsung sức
ngoại động từ
- to fig out (up) a horse làm ngựa hăng lên
- to fig out someone ăn mặc diện cho ai