fog
/fɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sương mù: Một hiện tượng thời tiết khi hơi nước ngưng tụ thành những hạt nước nhỏ li ti lơ lửng trong không khí gần mặt đất, làm giảm tầm nhìn.
- Tình trạng mơ hồ, bối rối: (Nghĩa bóng) Trạng thái tinh thần không rõ ràng, thiếu minh mẫn hoặc cảm thấy hoang mang.
- (Nhiếp ảnh) Vết mờ: Một khuyết tật trên phim hoặc ảnh khiến hình ảnh bị mất độ nét.
Động từ:
- Phủ sương mù, làm mờ đi: Hành động bao phủ hoặc làm cho thứ gì đó trở nên khó nhìn thấy, giống như bị sương mù che phủ.
- Làm bối rối, làm mơ hồ: Khiến ai đó trở nên khó hiểu hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng.
- (Nhiếp ảnh) Làm mờ (phim, ảnh): Gây ra hiện tượng mờ trên phim hoặc hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The morning fog made driving difficult. (Sương mù buổi sáng khiến việc lái xe trở nên khó khăn.)
- After the accident, his mind was in a fog. (Sau vụ tai nạn, tâm trí anh ấy chìm trong một màn sương mù.)
- Động từ:
- The steam from the shower fogged the mirror. (Hơi nước từ vòi sen làm mờ gương.)
- The complicated instructions completely fogged my understanding. (Những hướng dẫn phức tạp hoàn toàn làm mờ đi sự hiểu biết của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a fog": ở trong trạng thái bối rối, mơ hồ.
- I've just woken up and I'm still in a fog. (Tôi vừa thức dậy và đầu óc vẫn còn mơ màng.)
- "brain fog": (cụm từ thông dụng) cảm giác đầu óc trì trệ, kém minh mẫn, khó tập trung hoặc ghi nhớ.
- Lack of sleep can cause brain fog. (Thiếu ngủ có thể gây ra tình trạng "sương mù não".)
Biến thể và từ gần giống
- Foggy (tính từ): có sương mù; mơ hồ, không rõ ràng.
- a foggy day (một ngày có sương mù)
- I have only a foggy memory of that event. (Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
- Fogbank (danh từ): dải sương mù dày đặc, thường thấy trên biển.
- Fogbound (tính từ): bị mắc kẹt hoặc trì hoãn vì sương mù dày đặc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sương mù):
- Mist: Sương mù nhẹ, hạt nhỏ hơn.
- Haze: Màn sương mờ thường do bụi hoặc ô nhiễm.
- Danh từ (sự mơ hồ):
- Confusion: Sự bối rối, lộn xộn.
- Daze: Trạng thái choáng váng, ngơ ngác.
- Động từ (làm mờ):
- Obscure: Che khuất, làm tối nghĩa.
- Blur: Làm nhòe, làm mờ nét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fog up: Bị phủ mờ (thường do hơi nước ngưng tụ).
- My glasses fogged up when I entered the warm room. (Kính của tôi bị mờ đi khi tôi bước vào căn phòng ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
- Not have the foggiest (idea) : (Thông tục) Hoàn toàn không biết, không có một ý niệm gì.
- I don't have the foggiest idea where she went. (Tôi hoàn toàn không biết cô ấy đã đi đâu.)
danh từ
- cỏ mọc lại
- cỏ để mọc dài không cắt (về mùa đông)
ngoại động từ
- để cho cỏ mọc lại ở (một mảnh đất)
- cho (súc vật) ăn cỏ mọc lại
danh từ
- sương mù
- màn khói mờ, màn bụi mờ
- tình trạng mờ đi (vì sương mù)
- (nghĩa bóng) tình trạng trí óc mờ đi; tình trạng bối rối hoang mang
- to be in a fogbối rối hoang mang
- (nhiếp ảnh) vết mờ
ngoại động từ
- phủ sương mù; làm mờ đi, che mờ (như phủ một màn sương)
- làm bối rối hoang mang
- (nhiếp ảnh) làm mờ (phim ảnh) đi
nội động từ
- phủ sương mù; đầy sương mù; mờ đi
- (+ off) chết vì úng nước, chết vì đẫm sương
- (nhiếp ảnh) mờ đi, phim ảnh