fog

/fɔg/
Học thuật
Thân thiện
fog

A thick morning fog blankets the quiet harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sương mù: Một hiện tượng thời tiết khi hơi nước ngưng tụ thành những hạt nước nhỏ li ti lửng trong không khí gần mặt đất, làm giảm tầm nhìn.
    • Tình trạng mơ hồ, bối rối: (Nghĩa bóng) Trạng thái tinh thần không rõ ràng, thiếu minh mẫn hoặc cảm thấy hoang mang.
    • (Nhiếp ảnh) Vết mờ: Một khuyết tật trên phim hoặc ảnh khiến hình ảnh bị mất độ nét.
  2. Động từ:

    • Phủ sương mù, làm mờ đi: Hành động bao phủ hoặc làm cho thứ đó trở nên khó nhìn thấy, giống như bị sương mù che phủ.
    • Làm bối rối, làm mơ hồ: Khiến ai đó trở nên khó hiểu hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng.
    • (Nhiếp ảnh) Làm mờ (phim, ảnh): Gây ra hiện tượng mờ trên phim hoặc hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morning fog made driving difficult. (Sương mù buổi sáng khiến việc lái xe trở nên khó khăn.)
    • After the accident, his mind was in a fog. (Sau vụ tai nạn, tâm trí anh ấy chìm trong một màn sương mù.)
  • Động từ:
    • The steam from the shower fogged the mirror. (Hơi nước từ vòi sen làm mờ gương.)
    • The complicated instructions completely fogged my understanding. (Những hướng dẫn phức tạp hoàn toàn làm mờ đi sự hiểu biết của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a fog": ở trong trạng thái bối rối, mơ hồ.
    • I've just woken up and I'm still in a fog. (Tôi vừa thức dậy đầu óc vẫn còn mơ màng.)
  • "brain fog": (cụm từ thông dụng) cảm giác đầu óc trì trệ, kém minh mẫn, khó tập trung hoặc ghi nhớ.
    • Lack of sleep can cause brain fog. (Thiếu ngủ có thể gây ra tình trạng "sương mù não".)
Biến thể từ gần giống
  • Foggy (tính từ): sương mù; mơ hồ, không rõ ràng.
    • a foggy day (một ngày sương mù)
    • I have only a foggy memory of that event. (Tôi chỉ một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
  • Fogbank (danh từ): dải sương mù dày đặc, thường thấy trên biển.
  • Fogbound (tính từ): bị mắc kẹt hoặc trì hoãn sương mù dày đặc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sương mù):
    • Mist: Sương mù nhẹ, hạt nhỏ hơn.
    • Haze: Màn sương mờ thường do bụi hoặc ô nhiễm.
  • Danh từ (sự mơ hồ):
    • Confusion: Sự bối rối, lộn xộn.
    • Daze: Trạng thái choáng váng, ngơ ngác.
  • Động từ (làm mờ):
    • Obscure: Che khuất, làm tối nghĩa.
    • Blur: Làm nhòe, làm mờ nét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fog up: Bị phủ mờ (thường do hơi nước ngưng tụ).
    • My glasses fogged up when I entered the warm room. (Kính của tôi bị mờ đi khi tôi bước vào căn phòng ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
  • Not have the foggiest (idea) : (Thông tục) Hoàn toàn không biết, không một ý niệm .
    • I don't have the foggiest idea where she went. (Tôi hoàn toàn không biết ấy đã đi đâu.)
fog

A thick morning fog blankets the quiet harbor.

danh từ
  1. cỏ mọc lại
  2. cỏ để mọc dài không cắt (về mùa đông)
ngoại động từ
  1. để cho cỏ mọc lại ở (một mảnh đất)
  2. cho (súc vật) ăn cỏ mọc lại
danh từ
  1. sương mù
  2. màn khói mờ, màn bụi mờ
  3. tình trạng mờ đi ( sương mù)
  4. (nghĩa bóng) tình trạng trí óc mờ đi; tình trạng bối rối hoang mang
    • to be in a fog
      bối rối hoang mang
  5. (nhiếp ảnh) vết mờ
ngoại động từ
  1. phủ sương mù; làm mờ đi, che mờ (như phủ một màn sương)
  2. làm bối rối hoang mang
  3. (nhiếp ảnh) làm mờ (phim ảnh) đi
nội động từ
  1. phủ sương mù; đầy sương mù; mờ đi
  2. (+ off) chết úng nước, chết đẫm sương
  3. (nhiếp ảnh) mờ đi, phim ảnh