haze

/heiz/
Học thuật
Thân thiện
haze

The morning haze hung over the quiet valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màn sương mù, khói , bụi : Lớp không khí mờ đục do hơi ẩm, bụi, khói hoặc các hạt nhỏ lửng làm giảm tầm nhìn.
    • Sự mơ hồ, sự không rõ ràng: Trạng thái mập mờ, thiếu rõ ràng trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc một vấn đề.
    • Sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc): Cảm giác lẫn, không minh mẫn, thường do mệt mỏi, sốt hoặc tác động của chất kích thích.
  2. Động từ:

    • Trở nên mờ đi, phủ sương mù: Trở nên mờ đục hoặc bị che phủ bởi một lớp mờ như sương, khói.
    • (Hàng hải) Bắt làm việc quần quật, hành hạ: Bắt ai đó làm những công việc nặng nhọc, vô lý hoặc nhục nhã, đặc biệt trong môi trường quân đội hoặc hải quân.
    • (Mỹ) Bắt nạt, quấy rối, ăn hiếp: Cố tình làm phiền, đe dọa hoặc gây khó khăn cho ai đó, thường một thành viên mới trong một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A heat haze shimmered above the road. (Một màn không khí nóng bốc lên mờ ảo phía trên con đường.)
    • His memory of the event was lost in a haze. (Ký ức của anh ấy về sự kiện đã chìm vào một màn sương mơ hồ.)
    • She woke up in a haze, unsure of where she was. ( ấy tỉnh dậy trong sự hoang mang, không chắc mình đangđâu.)
  • Động từ:

    • The distant mountains hazed over in the afternoon light. (Những ngọn núi xa xăm trở nên mờ ảo trong ánh sáng buổi chiều.)
    • New recruits were hazed by the older sailors. (Các tân binh bị những thủy thủ già bắt làm việc quần quật.)
    • Some seniors haze the freshmen during orientation week. (Một số sinh viên năm cuối bắt nạt tân sinh viên trong tuần lễ định hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a haze": trong trạng thái mơ hồ, không tỉnh táo.

    • He wandered through the day in a jet-lagged haze. (Anh ta đi lang thang suốt ngày trong trạng thái mơ màng lệch múi giờ.)
  • "haze over": trở nên mờ đi, phủ đầy sương mù (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Her eyes hazed over with tears. (Đôi mắt ấy nhòa đi nước mắt.)
    • The future hazed over with uncertainty. (Tương lai trở nên mờ mịt sự bất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazy (adj): sương mù, mờ ảo; mơ hồ, không rõ ràng.

    • a hazy morning (một buổi sáng sương mù)
    • hazy memories (những ký ức mơ hồ)
  • Hazing (n): hành động bắt nạt, quấy rối hoặc bắt làm việc cực nhục (đối với tân binh, tân sinh viên).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa sương mù): Mist (sương mỏng), fog (sương mù dày), smog (khói lẫn sương).
  • Danh từ (nghĩa mơ hồ): Blur (sự mờ nhòa), vagueness (sự mơ hồ), confusion (sự lẫn lộn).
  • Động từ (nghĩa bắt nạt): Harass (quấy rối), bully (bắt nạt), torment (hành hạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Haze over: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • No idiom commonly uses "haze" as the core word. (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "haze" làm từ chính.)
haze

The morning haze hung over the quiet valley.

danh từ
  1. , sương mù, khói , bụi
  2. sự mơ hồ, sự lờ mờ
  3. sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc)
ngoại động từ
  1. làm (trời...), phủ mờ
ngoại động từ
  1. (hàng hải) bắt làm việc quần quật
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt nạt, ăn hiếp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "haze"