hose
/houz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ống mềm, vòi: Một ống dài, linh hoạt, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, dùng để dẫn chất lỏng (như nước) hoặc khí.
- Bít tất dài: (Từ cổ, thương nghiệp) Loại tất dài, thường là một phần của trang phục nam giới trong lịch sử.
Động từ:
- Tưới nước bằng vòi, phun nước qua ống: Hành động sử dụng một ống mềm để phun nước lên một khu vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need a longer hose to reach the back of the garden. (Chúng tôi cần một cái vòi dài hơn để tới được cuối vườn.)
- The firefighter connected the hose to the hydrant. (Lính cứu hỏa nối ống vòi vào trụ nước chữa cháy.)
Động từ:
- Could you hose down the patio? It's very dusty. (Anh có thể dùng vòi xịt sân hiên được không? Nó bụi quá.)
- I need to hose the car to remove the mud. (Tôi cần dùng vòi xịt rửa chiếc xe để loại bỏ bùn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hose someone/something down": Dùng vòi nước mạnh để rửa sạch người hoặc vật.
- After playing in the mud, the children were hosed down in the yard. (Sau khi chơi dưới bùn, lũ trẻ được xịt rửa bằng vòi ngoài sân.)
Biến thể và từ gần giống
- Hose pipe (n): Ống vòi, từ đồng nghĩa với 'hose' (danh từ).
- Garden hose (n): Vòi tưới vườn, một loại ống mềm chuyên dụng.
- Fire hose (n): Vòi rồng, ống cứu hỏa, loại ống chịu áp lực cao.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ống mềm): Pipe (ống), tubing (ống dẫn).
- Động từ: Rinse (xả nước), wash down (rửa sạch bằng nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hose down: Xịt rửa, dội nước bằng vòi.
- Please hose down the driveway after sweeping. (Hãy dùng vòi xịt rửa đường lái xe sau khi quét.)
Thành ngữ liên quan
- "To get hosed": (Tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ) Bị lừa, bị đối xử tệ hoặc thua thiệt.
- I really got hosed on that car deal. (Tôi thực sự bị hớ trong vụ mua bán xe hơi đó.)
danh từ
- (thương nghiệp) bít tất dài
- (số nhiều) ống vòi
- rubber hosesống cao su
ngoại động từ
- lắp ống, lắp vòi
- tưới nước bằng vòi